texts

[Mỹ]/[tekst]/
[Anh]/[tekst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dạng số nhiều của 'text'; tài liệu bằng văn bản; tin nhắn gửi qua ứng dụng nhắn tin.
v. Viết hoặc soạn thảo văn bản.

Cụm từ & Cách kết hợp

sends texts

gửi tin nhắn

read texts

đọc tin nhắn

new texts

tin nhắn mới

text message

tin nhắn

texts later

tin nhắn sau

sending texts

đang gửi tin nhắn

check texts

kiểm tra tin nhắn

long texts

tin nhắn dài

texts back

gửi tin nhắn lại

received texts

đã nhận tin nhắn

Câu ví dụ

i need to send you some texts about the meeting.

Tôi cần gửi cho bạn một số tin nhắn về cuộc họp.

check your texts for any important updates.

Hãy kiểm tra tin nhắn của bạn xem có bản cập nhật quan trọng nào không.

he sent me a series of cryptic texts.

Anh ấy đã gửi cho tôi một loạt tin nhắn khó hiểu.

she replied to my texts almost immediately.

Cô ấy đã trả lời tin nhắn của tôi gần như ngay lập tức.

the student analyzed the texts for literary devices.

Sinh viên đã phân tích các văn bản để tìm các biện pháp tu từ.

we exchanged texts throughout the day.

Chúng tôi đã trao đổi tin nhắn trong suốt cả ngày.

the professor assigned several readings and texts.

Giáo sư đã giao một số bài đọc và văn bản.

i deleted all those old texts from my phone.

Tôi đã xóa tất cả những tin nhắn cũ đó khỏi điện thoại của tôi.

the legal texts were difficult to understand.

Các văn bản pháp lý khó hiểu.

he ignored my texts and left without a word.

Anh ấy đã bỏ qua tin nhắn của tôi và rời đi mà không nói một lời.

she carefully reviewed the historical texts.

Cô ấy đã xem xét cẩn thận các văn bản lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay