ice thaws
băng tan
snow thaws
tuyết tan
permafrost thaws
vĩnh cửu băng tan
frost thaws
sương tan
ground thaws
đất tan
winter thaws
mùa đông tan
water thaws
nước tan
thawing thaws
tan chảy
sun thaws
mặt trời tan
iceberg thaws
vành băng tan
the ice thaws in the spring.
băng tan vào mùa xuân.
as the sun rises, the snow thaws.
khi mặt trời mọc, tuyết tan.
he thaws the frozen meat before cooking.
anh ta rã đông thịt trước khi nấu.
the warmth thaws the ground after a long winter.
sự ấm áp làm tan băng đất sau một mùa đông dài.
she thaws her feelings towards him slowly.
cô ấy từ từ làm tan đi những cảm xúc của mình dành cho anh ấy.
the thawing process takes several hours.
quá trình rã đông mất vài giờ.
once the ice thaws, we can go fishing.
khi băng tan, chúng ta có thể đi câu cá.
he thaws his relationships with old friends.
anh ấy làm tan băng mối quan hệ với những người bạn cũ.
the river thaws earlier than usual this year.
năm nay, sông tan băng sớm hơn bình thường.
the sun thaws the frost on the grass.
mặt trời làm tan băng sương trên cỏ.
ice thaws
băng tan
snow thaws
tuyết tan
permafrost thaws
vĩnh cửu băng tan
frost thaws
sương tan
ground thaws
đất tan
winter thaws
mùa đông tan
water thaws
nước tan
thawing thaws
tan chảy
sun thaws
mặt trời tan
iceberg thaws
vành băng tan
the ice thaws in the spring.
băng tan vào mùa xuân.
as the sun rises, the snow thaws.
khi mặt trời mọc, tuyết tan.
he thaws the frozen meat before cooking.
anh ta rã đông thịt trước khi nấu.
the warmth thaws the ground after a long winter.
sự ấm áp làm tan băng đất sau một mùa đông dài.
she thaws her feelings towards him slowly.
cô ấy từ từ làm tan đi những cảm xúc của mình dành cho anh ấy.
the thawing process takes several hours.
quá trình rã đông mất vài giờ.
once the ice thaws, we can go fishing.
khi băng tan, chúng ta có thể đi câu cá.
he thaws his relationships with old friends.
anh ấy làm tan băng mối quan hệ với những người bạn cũ.
the river thaws earlier than usual this year.
năm nay, sông tan băng sớm hơn bình thường.
the sun thaws the frost on the grass.
mặt trời làm tan băng sương trên cỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay