the thc
Vietnamese_translation
thc content
Vietnamese_translation
thc oil
Vietnamese_translation
testing thc
Vietnamese_translation
high thc
Vietnamese_translation
thc levels
Vietnamese_translation
thc products
Vietnamese_translation
contains thc
Vietnamese_translation
thc percentage
Vietnamese_translation
thc effects
Vietnamese_translation
the thc cartridge leaked all over my bag.
Chiếc cartridge THC đã rò rỉ khắp túi của tôi.
testing thc levels is crucial for quality control.
Việc kiểm tra nồng độ THC là rất quan trọng cho kiểm soát chất lượng.
thc is the primary psychoactive compound in cannabis.
THC là hợp chất gây nghiện chính trong cây cần sa.
research continues on the effects of thc on the brain.
Nghiên cứu vẫn tiếp tục về ảnh hưởng của THC đến não bộ.
the thc content varied between different strains.
Nội dung THC thay đổi giữa các giống khác nhau.
he purchased a thc vape pen online.
Ông đã mua một cây pha hút THC trực tuyến.
understanding thc's impact is important for responsible use.
Hiểu rõ tác động của THC là quan trọng cho việc sử dụng có trách nhiệm.
the lab analyzed the thc concentration in the sample.
Phòng thí nghiệm đã phân tích nồng độ THC trong mẫu.
thc binds to receptors in the endocannabinoid system.
THC gắn kết với các thụ thể trong hệ thống endocannabinoid.
she compared the thc percentage of two products.
Cô so sánh tỷ lệ phần trăm THC của hai sản phẩm.
the report detailed the thc content of the edible.
Báo cáo chi tiết về nội dung THC của thực phẩm.
the thc
Vietnamese_translation
thc content
Vietnamese_translation
thc oil
Vietnamese_translation
testing thc
Vietnamese_translation
high thc
Vietnamese_translation
thc levels
Vietnamese_translation
thc products
Vietnamese_translation
contains thc
Vietnamese_translation
thc percentage
Vietnamese_translation
thc effects
Vietnamese_translation
the thc cartridge leaked all over my bag.
Chiếc cartridge THC đã rò rỉ khắp túi của tôi.
testing thc levels is crucial for quality control.
Việc kiểm tra nồng độ THC là rất quan trọng cho kiểm soát chất lượng.
thc is the primary psychoactive compound in cannabis.
THC là hợp chất gây nghiện chính trong cây cần sa.
research continues on the effects of thc on the brain.
Nghiên cứu vẫn tiếp tục về ảnh hưởng của THC đến não bộ.
the thc content varied between different strains.
Nội dung THC thay đổi giữa các giống khác nhau.
he purchased a thc vape pen online.
Ông đã mua một cây pha hút THC trực tuyến.
understanding thc's impact is important for responsible use.
Hiểu rõ tác động của THC là quan trọng cho việc sử dụng có trách nhiệm.
the lab analyzed the thc concentration in the sample.
Phòng thí nghiệm đã phân tích nồng độ THC trong mẫu.
thc binds to receptors in the endocannabinoid system.
THC gắn kết với các thụ thể trong hệ thống endocannabinoid.
she compared the thc percentage of two products.
Cô so sánh tỷ lệ phần trăm THC của hai sản phẩm.
the report detailed the thc content of the edible.
Báo cáo chi tiết về nội dung THC của thực phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay