theists

[Mỹ]/[ˈθiːɪst]/
[Anh]/[ˈθiːɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người tin vào sự tồn tại của Chúa hoặc các vị thần; Một người tin vào một vị Chúa hoặc các vị thần cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

theists believe

những người theo chủ nghĩa Thần tin

supporting theists

ủng hộ những người theo chủ nghĩa Thần tin

challenging theists

thách thức những người theo chủ nghĩa Thần tin

many theists

nhiều người theo chủ nghĩa Thần tin

are theists

là những người theo chủ nghĩa Thần tin

theist's faith

niềm tin của người theo chủ nghĩa Thần tin

theists' views

quan điểm của những người theo chủ nghĩa Thần tin

arguing theists

lập luận của những người theo chủ nghĩa Thần tin

understanding theists

hiểu những người theo chủ nghĩa Thần tin

theist perspective

quan điểm của người theo chủ nghĩa Thần tin

Câu ví dụ

many theists believe in a higher power who created the universe.

Nhiều người tin vào một thế lực cao hơn đã tạo ra vũ trụ.

the study examined the attitudes of theists towards science.

Nghiên cứu đã xem xét thái độ của những người tin vào Chúa đối với khoa học.

a significant portion of the population identifies as theists.

Một tỷ lệ đáng kể của dân số tự nhận là những người tin vào Chúa.

theists often find comfort and meaning in their faith.

Những người tin vào Chúa thường tìm thấy sự an ủi và ý nghĩa trong đức tin của họ.

the debate between theists and atheists continues to be complex.

Cuộc tranh luận giữa những người tin vào Chúa và những người vô thần vẫn còn phức tạp.

some theists actively participate in religious communities.

Một số người tin vào Chúa tích cực tham gia vào các cộng đồng tôn giáo.

theists frequently engage in prayer and contemplation.

Những người tin vào Chúa thường xuyên tham gia vào cầu nguyện và chiêm nghiệm.

historically, theists have shaped moral and ethical frameworks.

Lịch sử cho thấy, những người tin vào Chúa đã định hình các khuôn khổ đạo đức và luân lý.

theists may interpret religious texts in various ways.

Những người tin vào Chúa có thể giải thích các văn bản tôn giáo theo nhiều cách khác nhau.

theists often seek answers to existential questions about life.

Những người tin vào Chúa thường tìm kiếm câu trả lời cho những câu hỏi tồn tại về cuộc sống.

theists and non-theists can engage in respectful dialogue.

Những người tin vào Chúa và những người không tin vào Chúa có thể tham gia vào đối thoại tôn trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay