theravada

[Mỹ]/ˌθɛrəˈvɑːdə/
[Anh]/ˌθɛrəˈvædə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một trường phái Phật giáo chủ yếu được thực hành ở Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan và Campuchia

Cụm từ & Cách kết hợp

theravada buddhism

thiền phật tông phái

theravada teachings

giảng dạy của phật giáo tiểu thừa

theravada monks

các tăng lữ tiểu thừa

theravada tradition

truyền thống tiểu thừa

theravada practices

các phương pháp thực hành tiểu thừa

theravada scriptures

kinh điển tiểu thừa

theravada meditation

thiền định tiểu thừa

theravada philosophy

triết học tiểu thừa

theravada community

cộng đồng tiểu thừa

theravada lineage

dòng thừa tiểu thừa

Câu ví dụ

theravada buddhism emphasizes personal meditation.

thủ đô theravada nhấn mạnh thiền định cá nhân.

many practitioners follow the theravada tradition.

nhiều người thực hành theo truyền thống theravada.

theravada teachings focus on the four noble truths.

các giáo lý theravada tập trung vào bốn chân lý cao quý.

in theravada, monks play a crucial role in society.

trong theravada, các nhà sư đóng vai trò quan trọng trong xã hội.

theravada practices include chanting and meditation.

các phương pháp thực hành theravada bao gồm tụng kinh và thiền định.

many retreats are based on theravada principles.

nhiều khóa tu dựa trên các nguyên tắc theravada.

theravada buddhism is prevalent in southeast asia.

thủ đô theravada phổ biến ở đông nam á.

understanding theravada can enhance your spiritual journey.

hiểu rõ về theravada có thể nâng cao hành trình tâm linh của bạn.

theravada emphasizes the importance of wisdom and compassion.

thủ đô theravada nhấn mạnh tầm quan trọng của trí tuệ và lòng trắc ẩn.

studying theravada texts can deepen your knowledge.

nghiên cứu các văn bản theravada có thể làm sâu sắc thêm kiến ​​thức của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay