warm thermals
thermals ấm
cool thermals
thermals mát
thermal layers
lớp cách nhiệt
rising thermals
thermals tăng
thermal updrafts
dòng lên nhiệt
thermal currents
dòng nhiệt
thermal winds
gió nhiệt
strong thermals
thermals mạnh
thermal pockets
khu vực nhiệt
thermal conditions
điều kiện nhiệt
thermals help birds soar effortlessly in the sky.
Nhiệt thăng giúp chim bay lượn dễ dàng trên bầu trời.
many pilots rely on thermals for gliding long distances.
Nhiều phi công dựa vào nhiệt thăng để bay lượn quãng đường dài.
in winter, wearing thermals can keep you warm.
Mùa đông, mặc đồ giữ nhiệt có thể giúp bạn giữ ấm.
thermals are essential for paragliding enthusiasts.
Nhiệt thăng rất quan trọng đối với những người đam mê dù lượn.
he felt the warm thermals rising as he climbed higher.
Anh cảm thấy nhiệt thăng ấm đang tăng lên khi anh bay lên cao hơn.
thermals can be unpredictable, so pilots must be cautious.
Nhiệt thăng có thể khó đoán, vì vậy các phi công phải thận trọng.
she wore thermals under her ski suit for extra warmth.
Cô ấy mặc đồ giữ nhiệt bên dưới bộ đồ trượt tuyết của mình để giữ ấm thêm.
thermals can create lift for gliders and sailplanes.
Nhiệt thăng có thể tạo ra lực nâng cho máy bay lượn và cánh buồm.
understanding thermals is crucial for effective soaring.
Hiểu về nhiệt thăng rất quan trọng để bay lượn hiệu quả.
he enjoys watching how thermals affect the flight of eagles.
Anh thích xem nhiệt thăng ảnh hưởng đến chuyến bay của các con đại bàng.
warm thermals
thermals ấm
cool thermals
thermals mát
thermal layers
lớp cách nhiệt
rising thermals
thermals tăng
thermal updrafts
dòng lên nhiệt
thermal currents
dòng nhiệt
thermal winds
gió nhiệt
strong thermals
thermals mạnh
thermal pockets
khu vực nhiệt
thermal conditions
điều kiện nhiệt
thermals help birds soar effortlessly in the sky.
Nhiệt thăng giúp chim bay lượn dễ dàng trên bầu trời.
many pilots rely on thermals for gliding long distances.
Nhiều phi công dựa vào nhiệt thăng để bay lượn quãng đường dài.
in winter, wearing thermals can keep you warm.
Mùa đông, mặc đồ giữ nhiệt có thể giúp bạn giữ ấm.
thermals are essential for paragliding enthusiasts.
Nhiệt thăng rất quan trọng đối với những người đam mê dù lượn.
he felt the warm thermals rising as he climbed higher.
Anh cảm thấy nhiệt thăng ấm đang tăng lên khi anh bay lên cao hơn.
thermals can be unpredictable, so pilots must be cautious.
Nhiệt thăng có thể khó đoán, vì vậy các phi công phải thận trọng.
she wore thermals under her ski suit for extra warmth.
Cô ấy mặc đồ giữ nhiệt bên dưới bộ đồ trượt tuyết của mình để giữ ấm thêm.
thermals can create lift for gliders and sailplanes.
Nhiệt thăng có thể tạo ra lực nâng cho máy bay lượn và cánh buồm.
understanding thermals is crucial for effective soaring.
Hiểu về nhiệt thăng rất quan trọng để bay lượn hiệu quả.
he enjoys watching how thermals affect the flight of eagles.
Anh thích xem nhiệt thăng ảnh hưởng đến chuyến bay của các con đại bàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay