thermals

[Mỹ]/ˈθɜːməlz/
[Anh]/ˈθɜrməlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quần áo được thiết kế để giữ ấm cho cơ thể; dòng khí ấm đang tăng lên

Cụm từ & Cách kết hợp

warm thermals

thermals ấm

cool thermals

thermals mát

thermal layers

lớp cách nhiệt

rising thermals

thermals tăng

thermal updrafts

dòng lên nhiệt

thermal currents

dòng nhiệt

thermal winds

gió nhiệt

strong thermals

thermals mạnh

thermal pockets

khu vực nhiệt

thermal conditions

điều kiện nhiệt

Câu ví dụ

thermals help birds soar effortlessly in the sky.

Nhiệt thăng giúp chim bay lượn dễ dàng trên bầu trời.

many pilots rely on thermals for gliding long distances.

Nhiều phi công dựa vào nhiệt thăng để bay lượn quãng đường dài.

in winter, wearing thermals can keep you warm.

Mùa đông, mặc đồ giữ nhiệt có thể giúp bạn giữ ấm.

thermals are essential for paragliding enthusiasts.

Nhiệt thăng rất quan trọng đối với những người đam mê dù lượn.

he felt the warm thermals rising as he climbed higher.

Anh cảm thấy nhiệt thăng ấm đang tăng lên khi anh bay lên cao hơn.

thermals can be unpredictable, so pilots must be cautious.

Nhiệt thăng có thể khó đoán, vì vậy các phi công phải thận trọng.

she wore thermals under her ski suit for extra warmth.

Cô ấy mặc đồ giữ nhiệt bên dưới bộ đồ trượt tuyết của mình để giữ ấm thêm.

thermals can create lift for gliders and sailplanes.

Nhiệt thăng có thể tạo ra lực nâng cho máy bay lượn và cánh buồm.

understanding thermals is crucial for effective soaring.

Hiểu về nhiệt thăng rất quan trọng để bay lượn hiệu quả.

he enjoys watching how thermals affect the flight of eagles.

Anh thích xem nhiệt thăng ảnh hưởng đến chuyến bay của các con đại bàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay