thermochemistry

[Mỹ]/ˌθɜːməʊˈkɛmɪstri/
[Anh]/ˌθɜrmoʊˈkɛmɪstri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nhánh của hóa học liên quan đến mối quan hệ giữa nhiệt và phản ứng hóa học.
Word Forms
số nhiềuthermochemistries

Cụm từ & Cách kết hợp

thermochemistry principles

nguyên tắc nhiệt động hóa học

thermochemistry reactions

phản ứng nhiệt động hóa học

thermochemistry equations

phương trình nhiệt động hóa học

thermochemistry data

dữ liệu nhiệt động hóa học

thermochemistry studies

nghiên cứu về nhiệt động hóa học

thermochemistry techniques

kỹ thuật nhiệt động hóa học

thermochemistry applications

ứng dụng của nhiệt động hóa học

thermochemistry analysis

phân tích nhiệt động hóa học

thermochemistry concepts

khái niệm về nhiệt động hóa học

thermochemistry experiments

thí nghiệm về nhiệt động hóa học

Câu ví dụ

thermochemistry is the study of heat changes during chemical reactions.

nhiệt động hóa học là nghiên cứu về sự thay đổi nhiệt trong các phản ứng hóa học.

understanding thermochemistry is essential for predicting reaction spontaneity.

hiểu biết về nhiệt động hóa học là điều cần thiết để dự đoán tính tự phát của phản ứng.

thermochemistry helps in calculating enthalpy changes in reactions.

nhiệt động hóa học giúp tính toán sự thay đổi enthalpy trong các phản ứng.

many industries rely on thermochemistry for energy efficiency.

nhiều ngành công nghiệp dựa vào nhiệt động hóa học để tăng hiệu quả năng lượng.

thermochemistry plays a vital role in environmental science.

nhiệt động hóa học đóng vai trò quan trọng trong khoa học môi trường.

students often find thermochemistry challenging but rewarding.

sinh viên thường thấy nhiệt động hóa học là một thử thách nhưng đáng rewarding.

thermochemistry can explain why some reactions are exothermic.

nhiệt động hóa học có thể giải thích tại sao một số phản ứng lại tỏa nhiệt.

research in thermochemistry can lead to new materials development.

nghiên cứu về nhiệt động hóa học có thể dẫn đến sự phát triển của các vật liệu mới.

thermochemistry is important for understanding combustion processes.

nhiệt động hóa học rất quan trọng để hiểu các quá trình đốt cháy.

advanced thermochemistry techniques are used in laboratory experiments.

các kỹ thuật nhiệt động hóa học tiên tiến được sử dụng trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay