exothermic reaction
phản ứng tỏa nhiệt
exothermic process
quá trình tỏa nhiệt
exothermic heat
nhiệt tỏa
exothermic energy
năng lượng tỏa nhiệt
exothermic mixture
hỗn hợp tỏa nhiệt
exothermic reaction rate
tốc độ phản ứng tỏa nhiệt
exothermic compounds
hợp chất tỏa nhiệt
exothermic decomposition
phân hủy tỏa nhiệt
exothermic phase
giai đoạn tỏa nhiệt
exothermic catalyst
xúc tác tỏa nhiệt
the reaction is exothermic, releasing heat energy.
phản ứng tỏa nhiệt, giải phóng năng lượng nhiệt.
exothermic processes are important in chemistry.
các quá trình tỏa nhiệt rất quan trọng trong hóa học.
during an exothermic reaction, temperature increases.
trong quá trình phản ứng tỏa nhiệt, nhiệt độ tăng lên.
the exothermic nature of combustion is well-known.
tính chất tỏa nhiệt của quá trình đốt cháy được biết đến rộng rãi.
exothermic reactions can be used in hand warmers.
các phản ứng tỏa nhiệt có thể được sử dụng trong túi sưởi tay.
understanding exothermic reactions is crucial for safety.
hiểu biết về các phản ứng tỏa nhiệt rất quan trọng đối với sự an toàn.
many biological processes are exothermic in nature.
nhiều quá trình sinh học có bản chất tỏa nhiệt.
exothermic reactions often occur spontaneously.
các phản ứng tỏa nhiệt thường xảy ra một cách tự phát.
the exothermic reaction produced a lot of gas.
phản ứng tỏa nhiệt đã tạo ra rất nhiều khí.
exothermic heat packs are popular in winter.
túi sưởi tỏa nhiệt rất phổ biến vào mùa đông.
exothermic reaction
phản ứng tỏa nhiệt
exothermic process
quá trình tỏa nhiệt
exothermic heat
nhiệt tỏa
exothermic energy
năng lượng tỏa nhiệt
exothermic mixture
hỗn hợp tỏa nhiệt
exothermic reaction rate
tốc độ phản ứng tỏa nhiệt
exothermic compounds
hợp chất tỏa nhiệt
exothermic decomposition
phân hủy tỏa nhiệt
exothermic phase
giai đoạn tỏa nhiệt
exothermic catalyst
xúc tác tỏa nhiệt
the reaction is exothermic, releasing heat energy.
phản ứng tỏa nhiệt, giải phóng năng lượng nhiệt.
exothermic processes are important in chemistry.
các quá trình tỏa nhiệt rất quan trọng trong hóa học.
during an exothermic reaction, temperature increases.
trong quá trình phản ứng tỏa nhiệt, nhiệt độ tăng lên.
the exothermic nature of combustion is well-known.
tính chất tỏa nhiệt của quá trình đốt cháy được biết đến rộng rãi.
exothermic reactions can be used in hand warmers.
các phản ứng tỏa nhiệt có thể được sử dụng trong túi sưởi tay.
understanding exothermic reactions is crucial for safety.
hiểu biết về các phản ứng tỏa nhiệt rất quan trọng đối với sự an toàn.
many biological processes are exothermic in nature.
nhiều quá trình sinh học có bản chất tỏa nhiệt.
exothermic reactions often occur spontaneously.
các phản ứng tỏa nhiệt thường xảy ra một cách tự phát.
the exothermic reaction produced a lot of gas.
phản ứng tỏa nhiệt đã tạo ra rất nhiều khí.
exothermic heat packs are popular in winter.
túi sưởi tỏa nhiệt rất phổ biến vào mùa đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay