thermosetting

[Mỹ]/ˌθɜːməʊˈsɛtɪŋ/
[Anh]/ˌθɜrmoʊˈsɛtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến một loại nhựa mà trở nên cứng khi được đun nóng
n. quá trình làm cứng một vật liệu nhiệt rắn

Cụm từ & Cách kết hợp

thermosetting resin

nhựa nhiệt rắn

thermosetting plastic

nhựa nhiệt rắn

thermosetting compound

hợp chất nhiệt rắn

thermosetting material

vật liệu nhiệt rắn

thermosetting adhesive

keo nhiệt rắn

thermosetting foam

bọt nhiệt rắn

thermosetting coating

lớp phủ nhiệt rắn

thermosetting binder

chất kết dính nhiệt rắn

thermosetting film

màng nhiệt rắn

thermosetting composite

gốm nhiệt rắn

Câu ví dụ

thermosetting plastics are widely used in automotive parts.

nhựa nhiệt rắn được sử dụng rộng rãi trong các bộ phận ô tô.

many electrical components are made from thermosetting materials.

nhiều linh kiện điện được làm từ vật liệu nhiệt rắn.

thermosetting resins provide excellent durability and heat resistance.

nhựa nhiệt rắn cung cấp độ bền và khả năng chịu nhiệt tuyệt vời.

when cured, thermosetting polymers become rigid and inflexible.

khi được xử lý, các polyme nhiệt rắn trở nên cứng và không linh hoạt.

thermosetting adhesives are often used in construction applications.

keo dán nhiệt rắn thường được sử dụng trong các ứng dụng xây dựng.

thermosetting compounds are essential for high-performance composites.

hợp chất nhiệt rắn rất cần thiết cho vật liệu composite hiệu suất cao.

thermosetting coatings offer superior protection against corrosion.

lớp phủ nhiệt rắn mang lại khả năng bảo vệ vượt trội chống ăn mòn.

understanding thermosetting processes is crucial for manufacturers.

hiểu các quy trình nhiệt rắn rất quan trọng đối với các nhà sản xuất.

thermosetting foams are used for insulation in various applications.

bọt nhiệt rắn được sử dụng để cách nhiệt trong nhiều ứng dụng khác nhau.

thermosetting materials can withstand high temperatures without deforming.

vật liệu nhiệt rắn có thể chịu được nhiệt độ cao mà không bị biến dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay