thespians

[Mỹ]/ˈθɛspiənz/
[Anh]/ˈθɛspiənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. diễn viên hoặc nữ diễn viên, đặc biệt trong kịch; diễn viên bi kịch

Cụm từ & Cách kết hợp

talented thespians

các diễn viên tài năng

young thespians

các diễn viên trẻ

aspiring thespians

các diễn viên đầy tham vọng

famous thespians

các diễn viên nổi tiếng

local thespians

các diễn viên địa phương

seasoned thespians

các diễn viên dày dặn kinh nghiệm

professional thespians

các diễn viên chuyên nghiệp

emerging thespians

các diễn viên mới nổi

dedicated thespians

các diễn viên tận tâm

renowned thespians

các diễn viên danh tiếng

Câu ví dụ

thespians often dedicate years to perfecting their craft.

Các diễn viên thường dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ năng của họ.

many thespians find inspiration in classic literature.

Nhiều diễn viên tìm thấy nguồn cảm hứng từ văn học kinh điển.

thespians collaborate closely with directors to create compelling performances.

Các diễn viên hợp tác chặt chẽ với đạo diễn để tạo ra những màn trình diễn ấn tượng.

some thespians prefer stage acting over film acting.

Một số diễn viên thích diễn xuất trên sân khấu hơn là diễn xuất trong phim.

thespians often participate in workshops to enhance their skills.

Các diễn viên thường xuyên tham gia các hội thảo để nâng cao kỹ năng của họ.

being a thespian requires a lot of dedication and passion.

Việc trở thành một diễn viên đòi hỏi rất nhiều sự cống hiến và đam mê.

thespians showcase their talents in local theater productions.

Các diễn viên thể hiện tài năng của họ trong các sản xuất nhà hát địa phương.

many thespians dream of performing on broadway someday.

Nhiều diễn viên mơ ước được biểu diễn trên Broadway một ngày nào đó.

thespians often rely on improvisation to enhance their performances.

Các diễn viên thường dựa vào ứng biến để nâng cao hiệu suất của họ.

thespians celebrate their craft during annual theater festivals.

Các diễn viên ăn mừng nghề thủ công của họ trong các lễ hội kịch hàng năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay