| số nhiều | thirstinesses |
thirstiness for knowledge
khát khao tri thức
feeling thirstiness
cảm giác khát
thirstiness quenched
giải khát
extreme thirstiness
khát dữ dội
thirstiness drives
khát thúc đẩy
relieve thirstiness
giảm bớt cơn khát
thirstiness arose
cơn khát xuất hiện
fighting thirstiness
chiến đấu chống lại cơn khát
thirstiness satisfied
thỏa mãn cơn khát
inner thirstiness
khát bên trong
the desert landscape amplified our thirstiness for water.
Cảnh quan sa mạc làm tăng cơn khát nước của chúng tôi.
he felt a deep thirstiness after the intense workout.
Anh ấy cảm thấy khát nước dữ dội sau buổi tập luyện cường độ cao.
her thirstiness for knowledge was truly inspiring.
Cơn khát tri thức của cô ấy thực sự là nguồn cảm hứng.
the heatwave intensified everyone's thirstiness.
Đợt nắng nóng làm tăng cơn khát của mọi người.
we quenched our thirstiness with refreshing lemonade.
Chúng tôi giải khát bằng nước chanh tươi mát.
the long hike left us with a significant thirstiness.
Chuyến đi bộ dài để lại cơn khát đáng kể cho chúng tôi.
she demonstrated a thirstiness for success in her career.
Cô ấy thể hiện khát vọng thành công trong sự nghiệp của mình.
the athlete’s thirstiness drove him to train harder.
Cơn khát thành công của vận động viên đó đã thúc đẩy anh ấy tập luyện chăm chỉ hơn.
a simple glass of water satisfied my thirstiness.
Một cốc nước đơn giản đã làm thỏa mãn cơn khát của tôi.
the children’s thirstiness for adventure was evident.
Cơn khát phiêu lưu của các em nhỏ là rõ ràng.
despite the heat, she showed no signs of thirstiness.
Mặc dù nắng nóng, cô ấy không biểu hiện ra dấu hiệu khát nước.
thirstiness for knowledge
khát khao tri thức
feeling thirstiness
cảm giác khát
thirstiness quenched
giải khát
extreme thirstiness
khát dữ dội
thirstiness drives
khát thúc đẩy
relieve thirstiness
giảm bớt cơn khát
thirstiness arose
cơn khát xuất hiện
fighting thirstiness
chiến đấu chống lại cơn khát
thirstiness satisfied
thỏa mãn cơn khát
inner thirstiness
khát bên trong
the desert landscape amplified our thirstiness for water.
Cảnh quan sa mạc làm tăng cơn khát nước của chúng tôi.
he felt a deep thirstiness after the intense workout.
Anh ấy cảm thấy khát nước dữ dội sau buổi tập luyện cường độ cao.
her thirstiness for knowledge was truly inspiring.
Cơn khát tri thức của cô ấy thực sự là nguồn cảm hứng.
the heatwave intensified everyone's thirstiness.
Đợt nắng nóng làm tăng cơn khát của mọi người.
we quenched our thirstiness with refreshing lemonade.
Chúng tôi giải khát bằng nước chanh tươi mát.
the long hike left us with a significant thirstiness.
Chuyến đi bộ dài để lại cơn khát đáng kể cho chúng tôi.
she demonstrated a thirstiness for success in her career.
Cô ấy thể hiện khát vọng thành công trong sự nghiệp của mình.
the athlete’s thirstiness drove him to train harder.
Cơn khát thành công của vận động viên đó đã thúc đẩy anh ấy tập luyện chăm chỉ hơn.
a simple glass of water satisfied my thirstiness.
Một cốc nước đơn giản đã làm thỏa mãn cơn khát của tôi.
the children’s thirstiness for adventure was evident.
Cơn khát phiêu lưu của các em nhỏ là rõ ràng.
despite the heat, she showed no signs of thirstiness.
Mặc dù nắng nóng, cô ấy không biểu hiện ra dấu hiệu khát nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay