thrills and chills
cảm giác hồi hộp và rùng rợn
thrills of adventure
những cảm xúc phiêu lưu
thrills of victory
niềm vui chiến thắng
thrills of life
những cảm xúc của cuộc sống
thrills of romance
những cảm xúc lãng mạn
thrills of nature
những cảm xúc từ thiên nhiên
thrills of discovery
những cảm xúc khám phá
thrills of performance
những cảm xúc khi biểu diễn
he thrills at the thought of skydiving.
anh cảm thấy phấn khích khi nghĩ đến việc nhảy dù.
the roller coaster ride thrills the children.
chuyến đi tàu đu quay khiến các em bé cảm thấy phấn khích.
she thrills in the excitement of live concerts.
cô ấy cảm thấy phấn khích trong sự hào hứng của các buổi hòa nhạc trực tiếp.
they thrill to the sound of the waves crashing.
họ cảm thấy phấn khích với âm thanh sóng vỗ.
winning the championship thrills the entire team.
chiến thắng giải vô địch khiến cả đội phấn khích.
the movie thrills audiences with its unexpected twists.
phim truyện khiến khán giả phấn khích với những tình tiết bất ngờ.
he thrills in the challenge of climbing mountains.
anh cảm thấy phấn khích trong thử thách leo núi.
the performance thrills everyone in the theater.
vở biểu diễn khiến mọi người trong nhà hát đều cảm thấy phấn khích.
she thrills at the idea of traveling around the world.
cô ấy cảm thấy phấn khích với ý tưởng đi du lịch vòng quanh thế giới.
the thrill of adventure excites him.
sự phấn khích của cuộc phiêu lưu khiến anh ta hào hứng.
thrills and chills
cảm giác hồi hộp và rùng rợn
thrills of adventure
những cảm xúc phiêu lưu
thrills of victory
niềm vui chiến thắng
thrills of life
những cảm xúc của cuộc sống
thrills of romance
những cảm xúc lãng mạn
thrills of nature
những cảm xúc từ thiên nhiên
thrills of discovery
những cảm xúc khám phá
thrills of performance
những cảm xúc khi biểu diễn
he thrills at the thought of skydiving.
anh cảm thấy phấn khích khi nghĩ đến việc nhảy dù.
the roller coaster ride thrills the children.
chuyến đi tàu đu quay khiến các em bé cảm thấy phấn khích.
she thrills in the excitement of live concerts.
cô ấy cảm thấy phấn khích trong sự hào hứng của các buổi hòa nhạc trực tiếp.
they thrill to the sound of the waves crashing.
họ cảm thấy phấn khích với âm thanh sóng vỗ.
winning the championship thrills the entire team.
chiến thắng giải vô địch khiến cả đội phấn khích.
the movie thrills audiences with its unexpected twists.
phim truyện khiến khán giả phấn khích với những tình tiết bất ngờ.
he thrills in the challenge of climbing mountains.
anh cảm thấy phấn khích trong thử thách leo núi.
the performance thrills everyone in the theater.
vở biểu diễn khiến mọi người trong nhà hát đều cảm thấy phấn khích.
she thrills at the idea of traveling around the world.
cô ấy cảm thấy phấn khích với ý tưởng đi du lịch vòng quanh thế giới.
the thrill of adventure excites him.
sự phấn khích của cuộc phiêu lưu khiến anh ta hào hứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay