thromboprophylaxis

[Mỹ]/[ˈθrɒmbəʊprɒfɪlaksɪs]/
[Anh]/[ˈθrɒmbəʊˌprɒfɪlˈæksɪs]/

Dịch

n. Các biện pháp được thực hiện để ngăn ngừa cục máu đông; Việc sử dụng thuốc hoặc các can thiệp khác để ngăn ngừa cục máu đông.

Cụm từ & Cách kết hợp

thromboprophylaxis protocol

giao thức phòng ngừa huyết khối

initiating thromboprophylaxis

bắt đầu phòng ngừa huyết khối

thromboprophylaxis guidelines

hướng dẫn phòng ngừa huyết khối

post-operative thromboprophylaxis

phòng ngừa huyết khối sau phẫu thuật

thromboprophylaxis assessment

đánh giá phòng ngừa huyết khối

routine thromboprophylaxis

phòng ngừa huyết khối định kỳ

extending thromboprophylaxis

mở rộng phòng ngừa huyết khối

thromboprophylaxis medication

thuốc phòng ngừa huyết khối

ensuring thromboprophylaxis

đảm bảo phòng ngừa huyết khối

thromboprophylaxis duration

thời gian phòng ngừa huyết khối

Câu ví dụ

patients undergoing major surgery often require thromboprophylaxis to prevent blood clots.

Bệnh nhân trải qua phẫu thuật lớn thường cần điều trị phòng ngừa huyết khối để ngăn ngừa cục máu đông.

thromboprophylaxis strategies include medication, compression stockings, and early mobilization.

Các chiến lược điều trị phòng ngừa huyết khối bao gồm thuốc, tất nén và di chuyển sớm.

the physician ordered thromboprophylaxis for the patient after hip replacement surgery.

Bác sĩ đã kê đơn điều trị phòng ngừa huyết khối cho bệnh nhân sau phẫu thuật thay khớp háng.

risk factors for venous thromboembolism often necessitate thromboprophylaxis.

Các yếu tố nguy cơ của huyết khối tĩnh mạch thường cần điều trị phòng ngừa huyết khối.

extended thromboprophylaxis may be necessary for patients with increased risk factors.

Điều trị phòng ngừa huyết khối kéo dài có thể cần thiết cho những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tăng cao.

adherence to thromboprophylaxis protocols is crucial for patient safety.

Việc tuân thủ các quy trình điều trị phòng ngừa huyết khối là rất quan trọng đối với an toàn của bệnh nhân.

the benefits of thromboprophylaxis outweigh the risks in many surgical settings.

Lợi ích của điều trị phòng ngừa huyết khối vượt qua rủi ro trong nhiều tình huống phẫu thuật.

thromboprophylaxis with low-molecular-weight heparin is a common approach.

Điều trị phòng ngừa huyết khối với heparin phân tử khối thấp là phương pháp phổ biến.

monitoring for signs of bleeding is important during thromboprophylaxis.

Quan sát các dấu hiệu chảy máu là quan trọng trong quá trình điều trị phòng ngừa huyết khối.

patient education regarding thromboprophylaxis is a key component of care.

Giáo dục bệnh nhân về điều trị phòng ngừa huyết khối là một thành phần quan trọng trong chăm sóc.

initiating thromboprophylaxis within 24 hours of surgery is often recommended.

Bắt đầu điều trị phòng ngừa huyết khối trong vòng 24 giờ sau phẫu thuật thường được khuyến nghị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay