throngs

[Mỹ]/θrɒŋz/
[Anh]/θrɔŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đám đông lớn
v. chen chúc lại với nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

throngs gather

đám đông tụ tập

throngs of people

đám đông người

throngs await

đám đông chờ đợi

throngs cheer

đám đông cổ vũ

throngs disperse

đám đông tan ra

throngs converge

đám đông hội tụ

throngs move

đám đông di chuyển

throngs celebrate

đám đông ăn mừng

throngs rush

đám đông đổ xô

throngs gather round

đám đông tụ tập xung quanh

Câu ví dụ

throngs of people gathered at the festival.

Rất nhiều người đã tập trung tại lễ hội.

she was overwhelmed by the throngs at the concert.

Cô ấy cảm thấy quá tải vì đám đông tại buổi hòa nhạc.

throngs of tourists visit the landmark every year.

Hàng ngàn khách du lịch đến thăm địa danh hàng năm.

the city was filled with throngs during the parade.

Thành phố tràn ngập người trong cuộc diễu hành.

he felt lost in the throngs of the busy market.

Anh cảm thấy lạc lõng giữa đám đông của khu chợ nhộn nhịp.

throngs of fans cheered for their favorite team.

Rất nhiều người hâm mộ đã cổ vũ cho đội bóng yêu thích của họ.

during the holidays, throngs flock to the shopping mall.

Trong kỳ nghỉ lễ, rất nhiều người đổ về trung tâm mua sắm.

she navigated through the throngs with ease.

Cô ấy dễ dàng đi qua đám đông.

throngs of students filled the campus during orientation.

Rất nhiều sinh viên đã lấp đầy khuôn viên trường trong buổi định hướng.

he enjoyed watching the throngs dance at the festival.

Anh thích xem mọi người khiêu vũ tại lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay