lunch tiffins
ăn trưa văn phòng
steel tiffins
bento thép
tiffins delivery
giao bento
tiffins service
dịch vụ bento
tiffins box
hộp bento
tiffins carrier
túi đựng bento
tiffins meal
bữa ăn bento
home tiffins
bento tại nhà
tiffins menu
thực đơn bento
tiffins shop
cửa hàng bento
she packed her tiffins with delicious homemade food.
Cô ấy đã chuẩn bị những hộp cơm chứa đầy đồ ăn tự làm ngon miệng.
many students bring tiffins to school for lunch.
Nhiều học sinh mang hộp cơm đến trường để ăn trưa.
he forgot his tiffins at home and had to buy lunch.
Anh ấy quên mang hộp cơm ở nhà và phải mua trưa.
they enjoyed a picnic with tiffins filled with snacks.
Họ đã tận hưởng một buổi dã ngoại với những hộp cơm chứa đầy đồ ăn nhẹ.
in india, dabbawalas deliver tiffins to office workers.
Ở Ấn Độ, những người dabbawala giao hộp cơm cho những người làm việc văn phòng.
she often shares her tiffins with her colleagues.
Cô ấy thường chia sẻ hộp cơm của mình với đồng nghiệp.
they have a tradition of making tiffins for family outings.
Họ có một truyền thống làm hộp cơm cho các chuyến đi gia đình.
his tiffins always include a variety of dishes.
Những hộp cơm của anh ấy luôn có nhiều món ăn khác nhau.
she loves to decorate her tiffins with colorful stickers.
Cô ấy thích trang trí hộp cơm của mình bằng những hình dán đầy màu sắc.
on weekends, they prepare special tiffins for outings.
Vào cuối tuần, họ chuẩn bị những hộp cơm đặc biệt cho các chuyến đi.
lunch tiffins
ăn trưa văn phòng
steel tiffins
bento thép
tiffins delivery
giao bento
tiffins service
dịch vụ bento
tiffins box
hộp bento
tiffins carrier
túi đựng bento
tiffins meal
bữa ăn bento
home tiffins
bento tại nhà
tiffins menu
thực đơn bento
tiffins shop
cửa hàng bento
she packed her tiffins with delicious homemade food.
Cô ấy đã chuẩn bị những hộp cơm chứa đầy đồ ăn tự làm ngon miệng.
many students bring tiffins to school for lunch.
Nhiều học sinh mang hộp cơm đến trường để ăn trưa.
he forgot his tiffins at home and had to buy lunch.
Anh ấy quên mang hộp cơm ở nhà và phải mua trưa.
they enjoyed a picnic with tiffins filled with snacks.
Họ đã tận hưởng một buổi dã ngoại với những hộp cơm chứa đầy đồ ăn nhẹ.
in india, dabbawalas deliver tiffins to office workers.
Ở Ấn Độ, những người dabbawala giao hộp cơm cho những người làm việc văn phòng.
she often shares her tiffins with her colleagues.
Cô ấy thường chia sẻ hộp cơm của mình với đồng nghiệp.
they have a tradition of making tiffins for family outings.
Họ có một truyền thống làm hộp cơm cho các chuyến đi gia đình.
his tiffins always include a variety of dishes.
Những hộp cơm của anh ấy luôn có nhiều món ăn khác nhau.
she loves to decorate her tiffins with colorful stickers.
Cô ấy thích trang trí hộp cơm của mình bằng những hình dán đầy màu sắc.
on weekends, they prepare special tiffins for outings.
Vào cuối tuần, họ chuẩn bị những hộp cơm đặc biệt cho các chuyến đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay