lunchboxes

[Mỹ]/[lʌŋ(t)ʃbɒks]/
[Anh]/[lʌŋ(t)ʃbɒks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một vật chứa dùng để đựng thực phẩm, đặc biệt là hộp hoặc túi được học sinh sử dụng; một bộ sưu tập các vật phẩm liên quan đến bữa trưa, thường bao gồm cả hộp cơm.
n., pl. Nhiều vật chứa dùng để đựng thực phẩm.

Cụm từ & Cách kết hợp

packed lunchboxes

những hộp cơm đã được đóng gói

buying lunchboxes

mua hộp cơm

new lunchboxes

những hộp cơm mới

their lunchboxes

những hộp cơm của họ

kids' lunchboxes

những hộp cơm của trẻ em

lunchboxes open

những hộp cơm đã mở

empty lunchboxes

những hộp cơm trống

decorating lunchboxes

trang trí hộp cơm

cleaning lunchboxes

vệ sinh hộp cơm

reusable lunchboxes

những hộp cơm có thể tái sử dụng

Câu ví dụ

my kids love packing their own lunchboxes with fun snacks.

Con cái tôi thích tự mang theo hộp cơm trưa với những món ăn vặt thú vị.

she carefully organized the contents of her lunchbox.

Cô ấy cẩn thận sắp xếp nội dung trong hộp cơm trưa của mình.

he bought a new, insulated lunchbox to keep his food cold.

Anh ấy mua một chiếc hộp cơm trưa mới có lớp cách nhiệt để giữ thức ăn lạnh.

the school banned plastic lunchboxes due to environmental concerns.

Trường học cấm sử dụng hộp cơm trưa bằng nhựa do lo ngại về môi trường.

we prepared healthy lunchboxes for the entire week.

Chúng tôi đã chuẩn bị các hộp cơm trưa lành mạnh cho cả tuần.

she decorated her lunchbox with colorful stickers.

Cô ấy trang trí hộp cơm trưa của mình bằng những nhãn dán màu sắc.

he forgot his lunchbox at home this morning.

Anh ấy quên mang hộp cơm trưa ở nhà sáng nay.

reusable lunchboxes are a great way to reduce waste.

Hộp cơm trưa có thể tái sử dụng là một cách tuyệt vời để giảm thiểu rác thải.

the lunchboxes were stacked neatly in the cupboard.

Các hộp cơm trưa được xếp gọn gàng trong tủ.

they sell a wide variety of lunchboxes online.

Họ bán nhiều loại hộp cơm trưa đa dạng trên mạng.

she packed a simple lunchbox with a sandwich and an apple.

Cô ấy đóng gói một hộp cơm trưa đơn giản với một chiếc sandwich và một quả táo.

he always cleans his lunchbox after school.

Anh ấy luôn lau dọn hộp cơm trưa sau giờ học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay