| số nhiều | timekeepings |
accurate timekeeping is essential for a successful project
việc theo dõi thời gian chính xác là điều cần thiết cho một dự án thành công
modern technology has greatly improved timekeeping efficiency
công nghệ hiện đại đã cải thiện đáng kể hiệu quả theo dõi thời gian
timekeeping is crucial in the field of sports
việc theo dõi thời gian rất quan trọng trong lĩnh vực thể thao
the timekeeping device malfunctioned during the race
thiết bị theo dõi thời gian bị trục trặc trong cuộc đua
good timekeeping skills are valued in the workplace
kỹ năng theo dõi thời gian tốt được đánh giá cao trong công sở
the company invested in a new timekeeping system
công ty đã đầu tư vào một hệ thống theo dõi thời gian mới
timekeeping errors can lead to serious consequences
sai sót trong việc theo dõi thời gian có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng
he was praised for his accurate timekeeping during the event
anh ấy đã được khen ngợi vì việc theo dõi thời gian chính xác của mình trong suốt sự kiện
the importance of timekeeping cannot be overstated
tầm quan trọng của việc theo dõi thời gian không thể bị đánh giá thấp
she has a talent for precise timekeeping
cô ấy có tài năng về việc theo dõi thời gian chính xác
accurate timekeeping is essential for a successful project
việc theo dõi thời gian chính xác là điều cần thiết cho một dự án thành công
modern technology has greatly improved timekeeping efficiency
công nghệ hiện đại đã cải thiện đáng kể hiệu quả theo dõi thời gian
timekeeping is crucial in the field of sports
việc theo dõi thời gian rất quan trọng trong lĩnh vực thể thao
the timekeeping device malfunctioned during the race
thiết bị theo dõi thời gian bị trục trặc trong cuộc đua
good timekeeping skills are valued in the workplace
kỹ năng theo dõi thời gian tốt được đánh giá cao trong công sở
the company invested in a new timekeeping system
công ty đã đầu tư vào một hệ thống theo dõi thời gian mới
timekeeping errors can lead to serious consequences
sai sót trong việc theo dõi thời gian có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng
he was praised for his accurate timekeeping during the event
anh ấy đã được khen ngợi vì việc theo dõi thời gian chính xác của mình trong suốt sự kiện
the importance of timekeeping cannot be overstated
tầm quan trọng của việc theo dõi thời gian không thể bị đánh giá thấp
she has a talent for precise timekeeping
cô ấy có tài năng về việc theo dõi thời gian chính xác
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay