tingly sensation
cảm giác tê tê
tingly feeling
cảm giác tê
tingly skin
làn da tê
tingly nerves
dây thần kinh tê
tingly touch
xúc cảm tê
tingly thrill
cảm giác tê khoái cảm
tingly warmth
cảm giác tê ấm
tingly excitement
cảm giác tê phấn khích
tingly rush
cảm giác tê dâng trào
tingly pleasure
cảm giác tê khoái
the cold breeze gave me a tingly sensation.
Gió lạnh khiến tôi có cảm giác tê tê.
she felt a tingly warmth spread through her body.
Cô ấy cảm thấy một sự ấm áp tê tê lan tỏa khắp cơ thể.
his touch sent a tingly shiver down her spine.
Chạm tay của anh khiến cô ấy có cảm giác tê tê chạy dọc sống lưng.
the excitement of the concert left me feeling tingly.
Sự phấn khích của buổi hòa nhạc khiến tôi cảm thấy tê tê.
after the massage, i had a tingly feeling in my muscles.
Sau khi mát-xa, tôi có cảm giác tê tê ở các cơ.
she experienced a tingly sensation when she heard the news.
Cô ấy có cảm giác tê tê khi nghe tin tức.
the thrill of the roller coaster made my stomach feel tingly.
Sự phấn khích của trò chơi đu quay khiến bụng tôi có cảm giác tê tê.
he had a tingly feeling of anticipation before the game.
Anh ấy có cảm giác hồi hộp tê tê trước trận đấu.
that movie gave me a tingly feeling of nostalgia.
Bộ phim đó khiến tôi có cảm giác tê tê hoài niệm.
the first kiss left her with a tingly feeling.
Nụ hôn đầu tiên khiến cô ấy có cảm giác tê tê.
tingly sensation
cảm giác tê tê
tingly feeling
cảm giác tê
tingly skin
làn da tê
tingly nerves
dây thần kinh tê
tingly touch
xúc cảm tê
tingly thrill
cảm giác tê khoái cảm
tingly warmth
cảm giác tê ấm
tingly excitement
cảm giác tê phấn khích
tingly rush
cảm giác tê dâng trào
tingly pleasure
cảm giác tê khoái
the cold breeze gave me a tingly sensation.
Gió lạnh khiến tôi có cảm giác tê tê.
she felt a tingly warmth spread through her body.
Cô ấy cảm thấy một sự ấm áp tê tê lan tỏa khắp cơ thể.
his touch sent a tingly shiver down her spine.
Chạm tay của anh khiến cô ấy có cảm giác tê tê chạy dọc sống lưng.
the excitement of the concert left me feeling tingly.
Sự phấn khích của buổi hòa nhạc khiến tôi cảm thấy tê tê.
after the massage, i had a tingly feeling in my muscles.
Sau khi mát-xa, tôi có cảm giác tê tê ở các cơ.
she experienced a tingly sensation when she heard the news.
Cô ấy có cảm giác tê tê khi nghe tin tức.
the thrill of the roller coaster made my stomach feel tingly.
Sự phấn khích của trò chơi đu quay khiến bụng tôi có cảm giác tê tê.
he had a tingly feeling of anticipation before the game.
Anh ấy có cảm giác hồi hộp tê tê trước trận đấu.
that movie gave me a tingly feeling of nostalgia.
Bộ phim đó khiến tôi có cảm giác tê tê hoài niệm.
the first kiss left her with a tingly feeling.
Nụ hôn đầu tiên khiến cô ấy có cảm giác tê tê.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay