tinselling products
sản phẩm tinselling
tinselling container
tủ chứa tinselling
tinselling can
lon tinselling
tinselling craft
thủ công tinselling
tinselling art
nghệ thuật tinselling
tinselling design
thiết kế tinselling
tinselling decor
trang trí tinselling
tinselling gift
quà tặng tinselling
tinselling accessory
phụ kiện tinselling
tinselling item
vật phẩm tinselling
she wore a tinselling dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy lấp lánh đến bữa tiệc.
the tinselling decorations made the room look festive.
Những đồ trang trí lấp lánh khiến căn phòng trông thật náo nhiệt.
he loves tinselling his artwork with glitter.
Anh ấy thích tô điểm tác phẩm nghệ thuật của mình bằng glitter.
they used tinselling ribbons for the wedding invitations.
Họ đã sử dụng các băng rôn lấp lánh cho thiệp mời đám cưới.
the tinselling lights illuminated the street beautifully.
Ánh đèn lấp lánh đã chiếu sáng đường phố một cách tuyệt đẹp.
she added tinselling accents to her holiday decorations.
Cô ấy đã thêm các chi tiết lấp lánh vào đồ trang trí ngày lễ của mình.
his tinselling personality attracts many friends.
Tính cách lấp lánh của anh ấy thu hút nhiều bạn bè.
they chose tinselling colors for the new logo.
Họ đã chọn các màu sắc lấp lánh cho logo mới.
the tinselling effect of the fireworks was stunning.
Hiệu ứng lấp lánh của pháo hoa thật tuyệt vời.
her tinselling laughter filled the room with joy.
Tiếng cười lấp lánh của cô ấy tràn ngập niềm vui trong căn phòng.
tinselling products
sản phẩm tinselling
tinselling container
tủ chứa tinselling
tinselling can
lon tinselling
tinselling craft
thủ công tinselling
tinselling art
nghệ thuật tinselling
tinselling design
thiết kế tinselling
tinselling decor
trang trí tinselling
tinselling gift
quà tặng tinselling
tinselling accessory
phụ kiện tinselling
tinselling item
vật phẩm tinselling
she wore a tinselling dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy lấp lánh đến bữa tiệc.
the tinselling decorations made the room look festive.
Những đồ trang trí lấp lánh khiến căn phòng trông thật náo nhiệt.
he loves tinselling his artwork with glitter.
Anh ấy thích tô điểm tác phẩm nghệ thuật của mình bằng glitter.
they used tinselling ribbons for the wedding invitations.
Họ đã sử dụng các băng rôn lấp lánh cho thiệp mời đám cưới.
the tinselling lights illuminated the street beautifully.
Ánh đèn lấp lánh đã chiếu sáng đường phố một cách tuyệt đẹp.
she added tinselling accents to her holiday decorations.
Cô ấy đã thêm các chi tiết lấp lánh vào đồ trang trí ngày lễ của mình.
his tinselling personality attracts many friends.
Tính cách lấp lánh của anh ấy thu hút nhiều bạn bè.
they chose tinselling colors for the new logo.
Họ đã chọn các màu sắc lấp lánh cho logo mới.
the tinselling effect of the fireworks was stunning.
Hiệu ứng lấp lánh của pháo hoa thật tuyệt vời.
her tinselling laughter filled the room with joy.
Tiếng cười lấp lánh của cô ấy tràn ngập niềm vui trong căn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay