tira

[Mỹ]/ˈtɪrə/
[Anh]/ˈtɪrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cái tên cá nhân dành cho nữ giới được sử dụng trong bối cảnh Romania và Ý.

Cụm từ & Cách kết hợp

tira misu

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

la tira adhesiva funciona muy bien en superficies lisas.

Băng dính hoạt động rất tốt trên bề mặt nhẵn.

necesito una tira de tela para este proyecto de costura.

Tôi cần một sọc vải cho dự án may vá này.

el niño tira de la cuerda con todas sus fuerzas.

Cậu bé kéo sợi dây với tất cả sức lực của mình.

la tira del espejo está rota y necesita reemplazo.

Dây treo gương đã bị hỏng và cần thay thế.

tira de la puerta para entrar al habitación.

Kéo cửa để vào phòng.

una tira de cuero cubre el borde del libro.

Một sọc da bao phủ mép sách.

el médico usa una tira de gasa para vendar la herida.

Bác sĩ sử dụng một băng gạc để băng bó vết thương.

no tires esa tira de papel, me sirve para notas.

Đừng vứt sọc giấy đó, tôi dùng nó để ghi chú.

la tira de luces led está instalada en el techo.

Đèn LED đã được lắp đặt trên trần nhà.

él siempre tira del carro cuando caminamos por el mercado.

Anh ấy luôn kéo xe khi chúng ta đi qua chợ.

la tira métrica está en el cajón de herramientas.

Thước đo có trong ngăn kéo dụng cụ.

corta una tira de este material verde, por favor.

Cắt một sọc của vật liệu màu xanh này, xin vui lòng.

la tira de seguridad del equipaje está comprometida.

Dây an toàn của hành lý đã bị xâm phạm.

necesito tirar de la correa del perro en lugares concurridos.

Tôi cần kéo dây xích của chó ở những nơi đông đúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay