new tires
lốp xe mới
worn tires
lốp xe mòn
change tires
thay lốp xe
tire pressure
áp suất lốp
spare tire
lốp dự phòng
tires wear
lốp xe bị mòn
tires spin
lốp xe quay
tire shop
cửa hàng lốp xe
tires needed
cần lốp xe
flat tire
lốp xe bị xẹp
the car's tires were worn down after the long road trip.
Các lốp xe của chiếc xe đã bị mòn sau chuyến đi đường dài.
he needs to replace the tires on his truck before winter arrives.
Anh ấy cần phải thay lốp xe trên chiếc xe tải của mình trước khi mùa đông đến.
make sure to check the tire pressure regularly for safety.
Hãy chắc chắn kiểm tra áp suất lốp thường xuyên vì sự an toàn.
new tires can significantly improve your car's handling.
Lốp xe mới có thể cải thiện đáng kể khả năng xử lý của xe của bạn.
the tires spun out on the icy road.
Các lốp xe bị trượt trên đường băng giá.
we rotated the tires to ensure even wear.
Chúng tôi đã xoay các lốp xe để đảm bảo độ mòn đều.
the tires have a tread depth of 6/32 of an inch.
Các lốp xe có độ sâu rãnh 6/32 inch.
he bought all-season tires for his car.
Anh ấy đã mua lốp xe bốn mùa cho xe của mình.
the tires were properly inflated before the race.
Các lốp xe đã được bơm hơi đúng cách trước cuộc đua.
she changed the flat tire quickly and efficiently.
Cô ấy đã nhanh chóng và hiệu quả thay lốp xe bị xẹp.
the off-road tires provided excellent traction on the trail.
Các lốp xe địa hình đã cung cấp độ bám tuyệt vời trên đường mòn.
he stored the spare tire in the trunk of the car.
Anh ấy đã cất lốp xe dự phòng trong khoang hành lý của xe.
new tires
lốp xe mới
worn tires
lốp xe mòn
change tires
thay lốp xe
tire pressure
áp suất lốp
spare tire
lốp dự phòng
tires wear
lốp xe bị mòn
tires spin
lốp xe quay
tire shop
cửa hàng lốp xe
tires needed
cần lốp xe
flat tire
lốp xe bị xẹp
the car's tires were worn down after the long road trip.
Các lốp xe của chiếc xe đã bị mòn sau chuyến đi đường dài.
he needs to replace the tires on his truck before winter arrives.
Anh ấy cần phải thay lốp xe trên chiếc xe tải của mình trước khi mùa đông đến.
make sure to check the tire pressure regularly for safety.
Hãy chắc chắn kiểm tra áp suất lốp thường xuyên vì sự an toàn.
new tires can significantly improve your car's handling.
Lốp xe mới có thể cải thiện đáng kể khả năng xử lý của xe của bạn.
the tires spun out on the icy road.
Các lốp xe bị trượt trên đường băng giá.
we rotated the tires to ensure even wear.
Chúng tôi đã xoay các lốp xe để đảm bảo độ mòn đều.
the tires have a tread depth of 6/32 of an inch.
Các lốp xe có độ sâu rãnh 6/32 inch.
he bought all-season tires for his car.
Anh ấy đã mua lốp xe bốn mùa cho xe của mình.
the tires were properly inflated before the race.
Các lốp xe đã được bơm hơi đúng cách trước cuộc đua.
she changed the flat tire quickly and efficiently.
Cô ấy đã nhanh chóng và hiệu quả thay lốp xe bị xẹp.
the off-road tires provided excellent traction on the trail.
Các lốp xe địa hình đã cung cấp độ bám tuyệt vời trên đường mòn.
he stored the spare tire in the trunk of the car.
Anh ấy đã cất lốp xe dự phòng trong khoang hành lý của xe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay