tyres

[Mỹ]/taɪəz/
[Anh]/taɪrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vỏ cao su cho bánh xe; số nhiều của lốp
v. lắp đặt lốp

Cụm từ & Cách kết hợp

new tyres

lốp xe mới

spare tyres

lốp xe dự phòng

tyre pressure

áp suất lốp

tyre repair

sửa chữa lốp xe

tyre rotation

xoay lốp xe

tyre tread

độ sâu vân lốp

tyre fitting

lắp lốp xe

tyre dealer

đại lý bán lốp xe

tyre size

kích thước lốp xe

tyre warranty

bảo hành lốp xe

Câu ví dụ

my car needs new tyres before the winter season.

chiếc xe của tôi cần lốp mới trước mùa đông.

check the tyre pressure regularly to ensure safety.

kiểm tra áp suất lốp thường xuyên để đảm bảo an toàn.

the tyres on my bike are flat and need to be inflated.

lốp xe trên xe đạp của tôi bị xẹp và cần được bơm.

he rotated the tyres to promote even wear.

anh ấy đã xoay các lốp xe để thúc đẩy sự mài mòn đều hơn.

these tyres provide excellent grip on wet roads.

những lốp xe này cung cấp độ bám tuyệt vời trên đường ướt.

it's important to choose the right tyres for your vehicle.

rất quan trọng là phải chọn đúng loại lốp xe cho xe của bạn.

he bought a set of all-season tyres for his car.

anh ấy đã mua một bộ lốp xe bốn mùa cho xe của mình.

tyres should be replaced every few years for safety.

lốp xe nên được thay thế sau vài năm để đảm bảo an toàn.

she checked the tread depth of her tyres before the trip.

cô ấy đã kiểm tra chiều sâu rãnh của lốp xe của mình trước chuyến đi.

proper alignment can help extend the life of your tyres.

căn chỉnh đúng cách có thể giúp kéo dài tuổi thọ của lốp xe của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay