toadstools

[Mỹ]/ˈtəʊd.stuːlz/
[Anh]/ˈtoʊd.stuːlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.nấm độc

Cụm từ & Cách kết hợp

red toadstools

nấm độc màu đỏ

toadstools growing

nấm độc đang mọc

toadstools in forest

nấm độc trong rừng

toadstools and mushrooms

nấm độc và nấm

toadstools are poisonous

nấm độc là độc

toadstools for decoration

nấm độc để trang trí

toadstools in garden

nấm độc trong vườn

toadstools on ground

nấm độc trên mặt đất

toadstools under trees

nấm độc dưới cây

toadstools near water

nấm độc gần nước

Câu ví dụ

toadstools can often be found in damp, shady areas.

nấm độc thường mọc ở những nơi ẩm ướt, có bóng râm.

some toadstools are poisonous and should not be eaten.

một số nấm độc có độc và không nên ăn.

the children were fascinated by the colorful toadstools in the forest.

các em bé rất thích thú với những nấm độc đầy màu sắc trong rừng.

toadstools often grow in clusters on decaying wood.

nấm độc thường mọc thành cụm trên gỗ mục.

we learned about the different types of toadstools in biology class.

chúng tôi đã học về các loại nấm độc khác nhau trong lớp học sinh học.

some cultures use toadstools for medicinal purposes.

một số nền văn hóa sử dụng nấm độc cho mục đích chữa bệnh.

toadstools can be easily mistaken for edible mushrooms.

nấm độc có thể dễ dàng bị nhầm lẫn với nấm ăn được.

the garden was dotted with bright red toadstools.

khu vườn lốm đốm những nấm độc màu đỏ tươi.

some toadstools have unique shapes and colors that attract attention.

một số nấm độc có hình dạng và màu sắc độc đáo thu hút sự chú ý.

it's important to know which toadstools are safe and which are not.

điều quan trọng là phải biết loại nấm độc nào an toàn và loại nào không.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay