toddlers

[Mỹ]/ˈtɒdləz/
[Anh]/ˈtɑːdlərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trẻ em nhỏ tuổi đang học đi; quần áo trẻ em được thiết kế cho trẻ mới biết đi.

Cụm từ & Cách kết hợp

toddlers play

trẻ nhỏ chơi

toddlers learn

trẻ nhỏ học

toddlers eat

trẻ nhỏ ăn

toddlers sleep

trẻ nhỏ ngủ

toddlers explore

trẻ nhỏ khám phá

toddlers grow

trẻ nhỏ lớn lên

toddlers interact

trẻ nhỏ tương tác

toddlers laugh

trẻ nhỏ cười

toddlers dance

trẻ nhỏ khiêu vũ

toddlers share

trẻ nhỏ chia sẻ

Câu ví dụ

toddlers love to explore their surroundings.

Các bé nhỏ rất thích khám phá môi trường xung quanh.

reading to toddlers helps develop their language skills.

Đọc sách cho trẻ nhỏ giúp phát triển kỹ năng ngôn ngữ của chúng.

toddlers often imitate the actions of adults.

Trẻ nhỏ thường bắt chước hành động của người lớn.

it's important to create a safe environment for toddlers.

Điều quan trọng là tạo ra một môi trường an toàn cho trẻ nhỏ.

toddlers benefit from routine and structure in their day.

Trẻ nhỏ được hưởng lợi từ việc có thói quen và cấu trúc trong ngày.

many toddlers enjoy playing with building blocks.

Nhiều trẻ nhỏ thích chơi với đồ chơi xếp hình.

toddlers may experience separation anxiety when away from parents.

Trẻ nhỏ có thể trải qua sự lo lắng khi phải xa bố mẹ.

parents should encourage toddlers to express their feelings.

Bố mẹ nên khuyến khích trẻ nhỏ bày tỏ cảm xúc của chúng.

toddlers can learn social skills through group play.

Trẻ nhỏ có thể học các kỹ năng xã hội thông qua chơi nhóm.

nutrition is crucial for the growth of toddlers.

Dinh dưỡng rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay