new babies
những em bé mới
cute babies
những em bé dễ thương
babies crying
những em bé khóc
tiny babies
những em bé nhỏ xíu
healthy babies
những em bé khỏe mạnh
holding babies
giữ em bé
babies laughing
những em bé cười
sleeping babies
những em bé đang ngủ
little babies
những em bé nhỏ
many babies
nhiều em bé
new babies often need a lot of sleep.
Các bé sơ sinh thường cần nhiều giấc ngủ.
we bought adorable clothes for the babies.
Chúng tôi đã mua những bộ quần áo rất dễ thương cho các bé.
the hospital welcomed many healthy babies this year.
Bệnh viện đã chào đón nhiều bé khỏe mạnh năm nay.
she's expecting babies in the spring.
Cô ấy đang mang thai vào mùa xuân.
the babies were sleeping soundly in their cribs.
Các bé đang ngủ say trong cũi của chúng.
he loves playing with the little babies.
Anh ấy rất thích chơi với các bé.
the babies giggled and cooed at the mobile.
Các bé khúc khích và ư ử với đồ chơi di động.
we need diapers and formula for the babies.
Chúng tôi cần tã và sữa công thức cho các bé.
the babies are growing so fast!
Các bé lớn rất nhanh!
she's a wonderful mother to her babies.
Cô ấy là một người mẹ tuyệt vời của các con.
the babies enjoyed their bath time.
Các bé rất thích giờ tắm của chúng.
new babies
những em bé mới
cute babies
những em bé dễ thương
babies crying
những em bé khóc
tiny babies
những em bé nhỏ xíu
healthy babies
những em bé khỏe mạnh
holding babies
giữ em bé
babies laughing
những em bé cười
sleeping babies
những em bé đang ngủ
little babies
những em bé nhỏ
many babies
nhiều em bé
new babies often need a lot of sleep.
Các bé sơ sinh thường cần nhiều giấc ngủ.
we bought adorable clothes for the babies.
Chúng tôi đã mua những bộ quần áo rất dễ thương cho các bé.
the hospital welcomed many healthy babies this year.
Bệnh viện đã chào đón nhiều bé khỏe mạnh năm nay.
she's expecting babies in the spring.
Cô ấy đang mang thai vào mùa xuân.
the babies were sleeping soundly in their cribs.
Các bé đang ngủ say trong cũi của chúng.
he loves playing with the little babies.
Anh ấy rất thích chơi với các bé.
the babies giggled and cooed at the mobile.
Các bé khúc khích và ư ử với đồ chơi di động.
we need diapers and formula for the babies.
Chúng tôi cần tã và sữa công thức cho các bé.
the babies are growing so fast!
Các bé lớn rất nhanh!
she's a wonderful mother to her babies.
Cô ấy là một người mẹ tuyệt vời của các con.
the babies enjoyed their bath time.
Các bé rất thích giờ tắm của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay