todo list
Danh sách việc cần làm
todo today
Việc cần làm hôm nay
todo now
Việc cần làm ngay bây giờ
todo later
Việc cần làm sau này
todo it
Hãy làm việc đó
todo quickly
Làm việc nhanh chóng
todo something
Làm điều gì đó
todo well
Làm tốt
todo first
Làm trước tiên
todo next
Làm tiếp theo
i have a todo list for the week, including grocery shopping and laundry.
Tôi có danh sách việc cần làm trong tuần, bao gồm mua sắm và giặt giũ.
let's add "call the doctor" to the todo list.
Hãy thêm "gọi bác sĩ" vào danh sách việc cần làm.
my todo is mostly focused on work-related tasks right now.
Danh sách việc cần làm của tôi hiện tại chủ yếu tập trung vào các nhiệm vụ liên quan đến công việc.
did you finish your todo for today?
Bạn đã hoàn thành danh sách việc cần làm hôm nay chưa?
i need to create a todo for the project deadline.
Tôi cần tạo danh sách việc cần làm cho hạn chót của dự án.
the todo app helps me stay organized.
Ứng dụng danh sách việc cần làm giúp tôi giữ được sự tổ chức.
i'm moving "book flights" to tomorrow's todo.
Tôi đang chuyển "đặt vé máy bay" sang danh sách việc cần làm của ngày mai.
make sure to check off items on your todo list.
Hãy đảm bảo kiểm tra các mục trong danh sách việc cần làm của bạn.
i'm prioritizing my todo based on urgency.
Tôi đang ưu tiên danh sách việc cần làm dựa trên tính cấp thiết.
add "research competitors" to my todo.
Hãy thêm "nghiên cứu đối thủ cạnh tranh" vào danh sách việc cần làm của tôi.
i'll review the todo at the end of the day.
Tôi sẽ xem lại danh sách việc cần làm vào cuối ngày.
todo list
Danh sách việc cần làm
todo today
Việc cần làm hôm nay
todo now
Việc cần làm ngay bây giờ
todo later
Việc cần làm sau này
todo it
Hãy làm việc đó
todo quickly
Làm việc nhanh chóng
todo something
Làm điều gì đó
todo well
Làm tốt
todo first
Làm trước tiên
todo next
Làm tiếp theo
i have a todo list for the week, including grocery shopping and laundry.
Tôi có danh sách việc cần làm trong tuần, bao gồm mua sắm và giặt giũ.
let's add "call the doctor" to the todo list.
Hãy thêm "gọi bác sĩ" vào danh sách việc cần làm.
my todo is mostly focused on work-related tasks right now.
Danh sách việc cần làm của tôi hiện tại chủ yếu tập trung vào các nhiệm vụ liên quan đến công việc.
did you finish your todo for today?
Bạn đã hoàn thành danh sách việc cần làm hôm nay chưa?
i need to create a todo for the project deadline.
Tôi cần tạo danh sách việc cần làm cho hạn chót của dự án.
the todo app helps me stay organized.
Ứng dụng danh sách việc cần làm giúp tôi giữ được sự tổ chức.
i'm moving "book flights" to tomorrow's todo.
Tôi đang chuyển "đặt vé máy bay" sang danh sách việc cần làm của ngày mai.
make sure to check off items on your todo list.
Hãy đảm bảo kiểm tra các mục trong danh sách việc cần làm của bạn.
i'm prioritizing my todo based on urgency.
Tôi đang ưu tiên danh sách việc cần làm dựa trên tính cấp thiết.
add "research competitors" to my todo.
Hãy thêm "nghiên cứu đối thủ cạnh tranh" vào danh sách việc cần làm của tôi.
i'll review the todo at the end of the day.
Tôi sẽ xem lại danh sách việc cần làm vào cuối ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay