togetherly

[Mỹ]/təˈɡɛðərli/
[Anh]/təˈɡɛðərli/

Dịch

adv. một cách thống nhất hoặc phối hợp, đặc biệt là trực tuyến

Cụm từ & Cách kết hợp

working togetherly

làm việc cùng nhau

standing togetherly

đứng cùng nhau

moving togetherly

di chuyển cùng nhau

acting togetherly

hành động cùng nhau

united togetherly

thống nhất cùng nhau

progressing togetherly

tiến bộ cùng nhau

building togetherly

xây dựng cùng nhau

fighting togetherly

đánh nhau cùng nhau

growing togetherly

phát triển cùng nhau

remaining togetherly

ở lại cùng nhau

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay