working togetherly
làm việc cùng nhau
standing togetherly
đứng cùng nhau
moving togetherly
di chuyển cùng nhau
acting togetherly
hành động cùng nhau
united togetherly
thống nhất cùng nhau
progressing togetherly
tiến bộ cùng nhau
building togetherly
xây dựng cùng nhau
fighting togetherly
đánh nhau cùng nhau
growing togetherly
phát triển cùng nhau
remaining togetherly
ở lại cùng nhau
working togetherly
làm việc cùng nhau
standing togetherly
đứng cùng nhau
moving togetherly
di chuyển cùng nhau
acting togetherly
hành động cùng nhau
united togetherly
thống nhất cùng nhau
progressing togetherly
tiến bộ cùng nhau
building togetherly
xây dựng cùng nhau
fighting togetherly
đánh nhau cùng nhau
growing togetherly
phát triển cùng nhau
remaining togetherly
ở lại cùng nhau
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay