toiletry

[Mỹ]/'tɒɪlɪtrɪ/
[Anh]/'tɔɪlɪtri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sản phẩm mỹ phẩm; các mặt hàng sử dụng cho việc chăm sóc cá nhân - sản phẩm và công cụ sử dụng cho vệ sinh và chăm sóc cá nhân.
Các dạng của từ
số nhiềutoiletries

Cụm từ & Cách kết hợp

travel toiletry kit

bộ đồ dùng du lịch

toiletry bag

túi đựng đồ dùng vệ sinh cá nhân

toiletry essentials

những món đồ dùng vệ sinh cá nhân cần thiết

Câu ví dụ

pack toiletries for the trip

đóng gói đồ dùng cá nhân cho chuyến đi

forgot to pack toiletries

quên đóng gói đồ dùng cá nhân

stock up on toiletries

dự trữ đồ dùng cá nhân

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay