| số nhiều | toiletries |
travel toiletry kit
bộ đồ dùng du lịch
toiletry bag
túi đựng đồ dùng vệ sinh cá nhân
toiletry essentials
những món đồ dùng vệ sinh cá nhân cần thiết
pack toiletries for the trip
đóng gói đồ dùng cá nhân cho chuyến đi
forgot to pack toiletries
quên đóng gói đồ dùng cá nhân
stock up on toiletries
dự trữ đồ dùng cá nhân
travel toiletry kit
bộ đồ dùng du lịch
toiletry bag
túi đựng đồ dùng vệ sinh cá nhân
toiletry essentials
những món đồ dùng vệ sinh cá nhân cần thiết
pack toiletries for the trip
đóng gói đồ dùng cá nhân cho chuyến đi
forgot to pack toiletries
quên đóng gói đồ dùng cá nhân
stock up on toiletries
dự trữ đồ dùng cá nhân
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay