toleration

[Mỹ]/tɒlə'reɪʃ(ə)n/
[Anh]/'tɑlə'reʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự khoan dung, sự kiên nhẫn
tự do tín ngưỡng
sự chịu đựng
Word Forms
số nhiềutolerations

Cụm từ & Cách kết hợp

religious toleration

chấp nhận tôn giáo

cultural toleration

chấp nhận văn hóa

toleration of diversity

chấp nhận sự đa dạng

toleration of dissent

chấp nhận bất đồng

Câu ví dụ

He preached toleration for all religions.

Ông ta rao giảng sự khoan dung đối với tất cả các tôn giáo.

Complete religious toleration exists in this country.

Sự khoan dung tôn giáo hoàn toàn tồn tại trong quốc gia này.

Toleration,moreover,is something which is won,not granted.

Toleration, hơn nữa, là điều gì đó phải đạt được, không được trao tặng.

my parents have always preached toleration and moderation.

Cha mẹ tôi luôn luôn rao giảng sự khoan dung và điều độ.

Religious minorities were allowed a wide measure of toleration.

Các nhóm tôn giáo thiểu số được phép có một mức độ khoan dung rộng rãi.

religious toleration is essential in a diverse society

Sự khoan dung tôn giáo là điều cần thiết trong một xã hội đa dạng.

political toleration is a sign of a mature democracy

Sự khoan dung chính trị là dấu hiệu của một nền dân chủ trưởng thành.

toleration of different opinions is crucial for intellectual growth

Sự khoan dung với những ý kiến khác nhau rất quan trọng cho sự phát triển trí tuệ.

social toleration is necessary for a harmonious community

Sự khoan dung xã hội là cần thiết cho một cộng đồng hòa hợp.

cultural toleration leads to greater understanding and acceptance

Sự khoan dung văn hóa dẫn đến sự hiểu biết và chấp nhận lớn hơn.

mutual toleration is the foundation of peaceful coexistence

Sự khoan dung lẫn nhau là nền tảng của sự chung sống hòa bình.

toleration of diversity promotes inclusivity and equality

Sự khoan dung với sự đa dạng thúc đẩy tính hòa nhập và bình đẳng.

personal toleration of imperfections can lead to self-acceptance

Sự khoan dung cá nhân đối với những khuyết điểm có thể dẫn đến sự chấp nhận bản thân.

emotional toleration is important for maintaining healthy relationships

Sự khoan dung về mặt cảm xúc là quan trọng để duy trì các mối quan hệ lành mạnh.

toleration of mistakes allows for learning and growth

Sự khoan dung với những sai lầm cho phép học hỏi và phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay