tombs

[Mỹ]/tuːmz/
[Anh]/tuːmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của mộ; nơi chôn cất; mộ cổ hoặc địa điểm chôn cất

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient tombs

người cổ

royal tombs

lăng mộ hoàng gia

hidden tombs

lăng mộ ẩn

famous tombs

lăng mộ nổi tiếng

burial tombs

lăng mộ chôn cất

sacred tombs

lăng mộ thiêng liêng

ancestors' tombs

lăng mộ của tổ tiên

historical tombs

lăng mộ lịch sử

royalty tombs

lăng mộ hoàng tộc

decorated tombs

lăng mộ được trang trí

Câu ví dụ

many ancient tombs are found in this region.

Nhiều ngôi mộ cổ được tìm thấy trong khu vực này.

the archaeologists discovered hidden tombs beneath the sand.

Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra những ngôi mộ ẩn dưới cát.

visiting the royal tombs is a popular tourist activity.

Viếng thăm các lăng mộ hoàng gia là một hoạt động du lịch phổ biến.

legends surround the tombs of ancient kings.

Những truyền thuyết bao quanh các ngôi mộ của các vị vua cổ đại.

some tombs are decorated with intricate carvings.

Một số ngôi mộ được trang trí bằng những hoa văn phức tạp.

the tombs were built to honor the deceased.

Những ngôi mộ được xây dựng để tưởng nhớ người đã khuất.

exploring ancient tombs can be an exciting adventure.

Khám phá các ngôi mộ cổ có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.

some tombs have been lost to time and nature.

Một số ngôi mộ đã bị mất vì thời gian và thiên nhiên.

the discovery of tombs can provide insights into past cultures.

Việc phát hiện ra các ngôi mộ có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nền văn hóa trong quá khứ.

visitors are often amazed by the grandeur of the tombs.

Du khách thường kinh ngạc trước sự tráng lệ của các ngôi mộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay