tongue-tied silence
sự im lặng không nói nên lời
feeling tongue-tied
cảm thấy không nói nên lời
tongue-tied speaker
người nói mà không nói nên lời
get tongue-tied
mắc kẹt không nói nên lời
tongue-tied and shy
ngại ngùng và không nói nên lời
being tongue-tied
không nói nên lời
tongue-tied moment
khoảnh khắc không nói nên lời
tongue-tied when nervous
không nói nên lời khi căng thẳng
tongue-tied response
phản hồi không nói nên lời
tongue-tied child
đứa trẻ không nói nên lời
i felt completely tongue-tied when meeting the famous author.
Tôi cảm thấy hoàn toàn bối rối khi gặp tác giả nổi tiếng.
he got tongue-tied trying to propose to her in public.
Anh ấy đã bối rối khi cố gắng tỏ tình với cô ấy trước công chúng.
she was tongue-tied and couldn't answer the interviewer's question.
Cô ấy bối rối và không thể trả lời câu hỏi của người phỏng vấn.
the student became tongue-tied during the presentation.
Sinh viên đã trở nên bối rối trong suốt bài thuyết trình.
i was tongue-tied after accidentally spilling coffee on him.
Tôi đã bối rối sau khi vô tình làm đổ cà phê lên anh ấy.
he stood there tongue-tied, unsure what to say next.
Anh ấy đứng đó, bối rối, không biết nên nói gì tiếp theo.
she grew tongue-tied when giving her acceptance speech.
Cô ấy trở nên bối rối khi phát biểu nhận lễ.
the witness was tongue-tied and couldn't provide a clear statement.
Người chứng nhân bối rối và không thể đưa ra một phát biểu rõ ràng.
being tongue-tied made it difficult to network at the conference.
Việc thường xuyên bối rối khiến việc kết nối tại hội nghị trở nên khó khăn.
he was tongue-tied and just nodded in response.
Anh ấy bối rối và chỉ gật đầu để trả lời.
despite practicing, she remained tongue-tied during the debate.
Mặc dù đã luyện tập, cô ấy vẫn bối rối trong suốt cuộc tranh luận.
tongue-tied silence
sự im lặng không nói nên lời
feeling tongue-tied
cảm thấy không nói nên lời
tongue-tied speaker
người nói mà không nói nên lời
get tongue-tied
mắc kẹt không nói nên lời
tongue-tied and shy
ngại ngùng và không nói nên lời
being tongue-tied
không nói nên lời
tongue-tied moment
khoảnh khắc không nói nên lời
tongue-tied when nervous
không nói nên lời khi căng thẳng
tongue-tied response
phản hồi không nói nên lời
tongue-tied child
đứa trẻ không nói nên lời
i felt completely tongue-tied when meeting the famous author.
Tôi cảm thấy hoàn toàn bối rối khi gặp tác giả nổi tiếng.
he got tongue-tied trying to propose to her in public.
Anh ấy đã bối rối khi cố gắng tỏ tình với cô ấy trước công chúng.
she was tongue-tied and couldn't answer the interviewer's question.
Cô ấy bối rối và không thể trả lời câu hỏi của người phỏng vấn.
the student became tongue-tied during the presentation.
Sinh viên đã trở nên bối rối trong suốt bài thuyết trình.
i was tongue-tied after accidentally spilling coffee on him.
Tôi đã bối rối sau khi vô tình làm đổ cà phê lên anh ấy.
he stood there tongue-tied, unsure what to say next.
Anh ấy đứng đó, bối rối, không biết nên nói gì tiếp theo.
she grew tongue-tied when giving her acceptance speech.
Cô ấy trở nên bối rối khi phát biểu nhận lễ.
the witness was tongue-tied and couldn't provide a clear statement.
Người chứng nhân bối rối và không thể đưa ra một phát biểu rõ ràng.
being tongue-tied made it difficult to network at the conference.
Việc thường xuyên bối rối khiến việc kết nối tại hội nghị trở nên khó khăn.
he was tongue-tied and just nodded in response.
Anh ấy bối rối và chỉ gật đầu để trả lời.
despite practicing, she remained tongue-tied during the debate.
Mặc dù đã luyện tập, cô ấy vẫn bối rối trong suốt cuộc tranh luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay