tonnage

[Mỹ]/'tʌnɪdʒ/
[Anh]/'tʌnɪdʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lượng nước mà một con tàu thay thế (được đo bằng tấn); tổng trọng lượng hoặc sức chứa hàng hóa của một con tàu; chi phí vận chuyển mỗi tấn hàng hóa.
Word Forms
ngôi thứ ba số íttonnages
số nhiềutonnages

Cụm từ & Cách kết hợp

cargo tonnage

tấn hàng

ship tonnage

tấn tàu

gross tonnage

tonnage tổng

Câu ví dụ

full-face excavator, large-tonnage hydraulic excavator, heavy-tonnage loader, autocrane series, medium and small tonnage and multifunctional loaders.

cào đất toàn diện, ủi đất thủy lực trọng tải lớn, ủi đất trọng tải lớn, dòng xe tự nâng, ủi đất đa năng vừa và nhỏ.

3.Give priority to develop and manufacture full-face excavator, large-tonnage hydraulic excavator, heavy-tonnage loader, autocrane series, medium and small tonnage and multifunctional loaders.

3. Ưu tiên phát triển và sản xuất cào đất toàn diện, ủi đất thủy lực trọng tải lớn, ủi đất trọng tải lớn, dòng xe tự nâng, ủi đất đa năng vừa và nhỏ.

This is far more than the total tonnage of TNT used by either side during the last war.

Đây là nhiều hơn nhiều so với tổng lượng TNT mà cả hai bên đã sử dụng trong cuộc chiến tranh cuối cùng.

The ship can carry a tonnage of 10,000 tons.

Con tàu có thể chở được 10.000 tấn.

The tonnage of the cargo exceeded the ship's capacity.

Tonnage hàng hóa vượt quá sức chứa của tàu.

The tonnage of the truck determines how much it can carry.

Tonnage của xe tải quyết định nó có thể chở được bao nhiêu.

The tonnage of the aircraft affects its fuel efficiency.

Tonnage của máy bay ảnh hưởng đến hiệu suất sử dụng nhiên liệu của nó.

The tonnage of the shipment was calculated for customs purposes.

Tonnage của lô hàng được tính toán cho mục đích hải quan.

The tonnage of the building materials was substantial.

Tonnage của vật liệu xây dựng là đáng kể.

The tonnage of the coal shipment was massive.

Tonnage của lô hàng than đá là rất lớn.

The tonnage of the oil tanker was enough to supply a small country.

Tonnage của tàu chở dầu đủ để cung cấp cho một quốc gia nhỏ.

The tonnage of the warship made it a formidable opponent.

Tonnage của chiến hạm khiến nó trở thành đối thủ đáng gờm.

The tonnage of the cargo ship was carefully calculated to ensure safe transport.

Tonnage của tàu chở hàng được tính toán cẩn thận để đảm bảo vận chuyển an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay