tonuss

[Mỹ]/ˈtʌnəs/
[Anh]/ˈtʌnəs/

Dịch

n. căng thẳng hoặc âm sắc sinh lý; độ cứng hoặc co thắt cơ.

Cụm từ & Cách kết hợp

muscle tonuss

tonuss cơ bắp

tonuss levels

mức tonuss

increased tonuss

tonuss tăng lên

tonuss control

kiểm soát tonuss

tonuss response

phản ứng tonuss

tonuss measurement

đo tonuss

tonuss assessment

đánh giá tonuss

tonuss evaluation

đánh giá tonuss

tonuss improvement

cải thiện tonuss

optimal tonuss

tonuss tối ưu

Câu ví dụ

tonuss is essential for muscle recovery.

tonuss rất cần thiết cho sự phục hồi cơ bắp.

maintaining tonuss helps improve athletic performance.

việc duy trì tonuss giúp cải thiện hiệu suất thể thao.

yoga can enhance your body's tonuss.

yoga có thể tăng cường tonuss của cơ thể bạn.

proper nutrition supports tonuss in athletes.

dinh dưỡng phù hợp hỗ trợ tonuss ở các vận động viên.

stress management techniques can improve tonuss.

các kỹ thuật quản lý căng thẳng có thể cải thiện tonuss.

regular exercise contributes to overall tonuss.

tập thể dục thường xuyên góp phần vào việc tăng cường tonuss tổng thể.

hydration plays a key role in maintaining tonuss.

hydrat hóa đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tonuss.

physical therapy can help restore tonuss after injury.

vật lý trị liệu có thể giúp khôi phục tonuss sau chấn thương.

good posture is important for optimal tonuss.

tư thế tốt rất quan trọng để có tonuss tối ưu.

mindfulness practices can enhance mental tonuss.

các phương pháp thực hành chánh niệm có thể tăng cường tonuss tinh thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay