toothlike

[Mỹ]/ˈtuːθlaɪk/
[Anh]/ˈtuθˌlaɪk/

Dịch

adj. giống như răng; liên quan đến răng

Cụm từ & Cách kết hợp

toothlike structure

cấu trúc như răng

toothlike projection

phần nhô ra như răng

toothlike appearance

vẻ ngoài như răng

toothlike edge

mép như răng

toothlike feature

đặc điểm như răng

toothlike shape

hình dạng như răng

toothlike form

dạng như răng

toothlike ridge

lớp gờ như răng

toothlike pattern

mẫu như răng

toothlike tip

đầu như răng

Câu ví dụ

the creature had toothlike structures on its jaw.

sinh vật đó có các cấu trúc giống như răng trên hàm của nó.

she noticed the toothlike patterns on the shell.

cô ấy nhận thấy những hoa văn giống như răng trên vỏ.

the mountain range had toothlike peaks.

dãy núi có những ngọn núi nhọn giống như răng.

his smile revealed toothlike gaps between his teeth.

nụ cười của anh ấy để lộ những khoảng trống giống như răng giữa các răng của anh ấy.

they found a rock with toothlike formations.

họ tìm thấy một tảng đá có các hình cấu trúc giống như răng.

the plant had toothlike edges on its leaves.

cây có các cạnh giống như răng trên lá của nó.

the artist painted a toothlike design on the canvas.

nghệ sĩ đã vẽ một thiết kế giống như răng lên toan.

toothlike ridges covered the surface of the fossil.

những mỏm răng giống như răng bao phủ bề mặt hóa thạch.

the ancient weapon had a toothlike blade.

vũ khí cổ đại có lưỡi kiếm giống như răng.

he described the toothlike shape of the coral.

anh ta mô tả hình dạng giống như răng của san hô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay