topsoils

[Mỹ]/[ˈtɒpsɔɪlz]/
[Anh]/[ˈtɑːpsoɪlz]/

Dịch

n. Tầp lớp đất mặt, đặc biệt là khi nó giàu dinh dưỡng.
n. pl. Các khu vực đất được phủ bởi lớp đất mặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

rich topsoils

đất mặt giàu dinh dưỡng

import topsoils

đất mặt nhập khẩu

protect topsoils

bảo vệ đất mặt

healthy topsoils

đất mặt khỏe mạnh

analyzing topsoils

phân tích đất mặt

topsoil erosion

phá vỡ đất mặt

deep topsoils

đất mặt sâu

restore topsoils

phục hồi đất mặt

fragile topsoils

đất mặt mong manh

testing topsoils

kiểm tra đất mặt

Câu ví dụ

the farmers carefully analyzed their topsoils to determine nutrient deficiencies.

Những nông dân đã cẩn thận phân tích lớp đất mặt của họ để xác định các thiếu hụt dinh dưỡng.

healthy topsoils are crucial for successful crop growth and yields.

Đất mặt khỏe mạnh là rất quan trọng đối với sự phát triển và năng suất cây trồng thành công.

erosion can significantly deplete the nutrient-rich topsoils of farmland.

Sự xói mòn có thể làm suy giảm đáng kể lớp đất mặt giàu dinh dưỡng của đất nông nghiệp.

we took samples of the topsoils to test for heavy metal contamination.

Chúng tôi đã lấy mẫu đất mặt để kiểm tra sự nhiễm kim loại nặng.

the gardener amended the topsoils with compost to improve fertility.

Nhà vườn đã cải thiện đất mặt bằng cách trộn phân hữu cơ để tăng độ màu mỡ.

sustainable agriculture practices focus on preserving the quality of topsoils.

Các thực hành nông nghiệp bền vững tập trung vào việc bảo tồn chất lượng của lớp đất mặt.

the depth of the topsoils varied across the different fields on the farm.

Độ sâu của lớp đất mặt thay đổi ở các khu vực khác nhau trên nông trại.

we need to protect the topsoils from compaction caused by heavy machinery.

Chúng ta cần bảo vệ lớp đất mặt khỏi sự nén chặt do máy móc nặng gây ra.

the study investigated the impact of no-till farming on topsoils.

Nghiên cứu đã điều tra tác động của phương pháp canh tác không cày lên lớp đất mặt.

the color of the topsoils indicated a high organic matter content.

Màu sắc của lớp đất mặt cho thấy hàm lượng chất hữu cơ cao.

restoring degraded topsoils is essential for long-term agricultural productivity.

Tái tạo lớp đất mặt bị suy thoái là rất cần thiết cho năng suất nông nghiệp lâu dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay