torchere

[Mỹ]/tɔːˈʃeə/
[Anh]/tɔrˈʃɪr/

Dịch

n. giá nến hoặc đèn cao

Cụm từ & Cách kết hợp

torchere light

đèn torchere

torchere lamp

đèn lồng torchere

torchere style

phong cách torchere

torchere holder

đế đèn torchere

torchere design

thiết kế torchere

torchere base

chân đèn torchere

torchere shade

mái che đèn torchere

torchere decor

trang trí torchere

torchere fixture

thiết bị torchere

torchere accent

điểm nhấn torchere

Câu ví dụ

he used a torchere to illuminate the dark room.

anh ấy đã sử dụng một đèn lồng để chiếu sáng căn phòng tối.

the torchere added a touch of elegance to the decor.

chiếc đèn lồng đã thêm một chút thanh lịch vào trang trí.

she placed the torchere beside the armchair.

cô ấy đặt chiếc đèn lồng bên cạnh chiếc ghế bành.

the antique torchere was a family heirloom.

chiếc đèn lồng cổ là một di sản gia đình.

they decided to buy a new torchere for the living room.

họ quyết định mua một chiếc đèn lồng mới cho phòng khách.

the torchere flickered in the evening breeze.

chiếc đèn lồng lay lắt trong gió buổi tối.

he adjusted the height of the torchere for better lighting.

anh ấy điều chỉnh độ cao của chiếc đèn lồng để có ánh sáng tốt hơn.

she loved the soft glow of the torchere.

cô ấy yêu thích ánh sáng dịu nhẹ của chiếc đèn lồng.

the torchere served as a focal point in the room.

chiếc đèn lồng đóng vai trò là điểm nhấn trong phòng.

they chose a modern torchere to match their style.

họ chọn một chiếc đèn lồng hiện đại để phù hợp với phong cách của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay