torero

[Mỹ]/təˈrɛərəʊ/
[Anh]/təˈrɛroʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đấu sĩ bò; đấu sĩ bò đi bộ
Word Forms
số nhiềutoreroes

Cụm từ & Cách kết hợp

famous torero

torero nổi tiếng

brave torero

torero dũng cảm

skilled torero

torero lành nghề

young torero

torero trẻ

legendary torero

torero huyền thoại

local torero

torero địa phương

talented torero

torero tài năng

renowned torero

torero danh tiếng

retired torero

torero đã giải nghệ

celebrated torero

torero được ca ngợi

Câu ví dụ

the torero faced the bull with great courage.

Người đấu bò đã đối mặt với con bò với sự can đảm lớn.

many people admire the skills of a torero.

Nhiều người ngưỡng mộ kỹ năng của một đấu bò.

the torero performed a graceful dance in the ring.

Người đấu bò đã biểu diễn một điệu nhảy duyên dáng trong đấu trường.

being a torero requires years of training.

Việc trở thành một đấu bò đòi hỏi nhiều năm huấn luyện.

the torero wore a traditional costume during the event.

Người đấu bò đã mặc một bộ trang phục truyền thống trong suốt sự kiện.

fans cheered loudly for their favorite torero.

Người hâm mộ đã cổ vũ rất lớn cho đấu bò mà họ yêu thích.

the torero's bravery is often celebrated in spain.

Sự dũng cảm của người đấu bò thường được tôn vinh ở Tây Ban Nha.

each torero has a unique style and technique.

Mỗi đấu bò đều có một phong cách và kỹ thuật độc đáo.

the torero's life can be both thrilling and dangerous.

Cuộc sống của một đấu bò có thể vừa thú vị vừa nguy hiểm.

many aspiring toreros dream of performing in famous arenas.

Nhiều đấu bò đầy tham vọng mơ ước được biểu diễn trong các đấu trường nổi tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay