| số nhiều | toughies |
toughy challenge
thử thách khó khăn
toughy decision
quyết định khó khăn
toughy situation
tình huống khó khăn
toughy opponent
đối thủ khó khăn
toughy question
câu hỏi khó khăn
toughy moment
khoảnh khắc khó khăn
toughy test
bài kiểm tra khó khăn
toughy job
công việc khó khăn
toughy task
nhiệm vụ khó khăn
toughy battle
trận chiến khó khăn
it's a toughy to solve this puzzle.
giải quyết câu đố này thật khó.
choosing the right career can be a toughy.
việc lựa chọn sự nghiệp phù hợp có thể rất khó khăn.
that exam was a toughy for everyone.
kỳ thi đó thật khó cho tất cả mọi người.
figuring out the budget is a toughy.
việc tính toán ngân sách rất khó.
he faced a toughy when making that decision.
anh ấy gặp phải một tình huống khó khăn khi đưa ra quyết định đó.
finding a solution to climate change is a toughy.
tìm ra giải pháp cho biến đổi khí hậu là một thách thức lớn.
managing time effectively can be a toughy.
việc quản lý thời gian hiệu quả có thể rất khó.
understanding his feelings was a toughy for her.
hiểu cảm xúc của anh ấy là một thử thách đối với cô ấy.
deciding on a wedding date is a toughy.
việc chọn ngày cưới là một quyết định khó khăn.
getting through this toughy requires teamwork.
vượt qua thử thách này đòi hỏi sự hợp tác của cả nhóm.
toughy challenge
thử thách khó khăn
toughy decision
quyết định khó khăn
toughy situation
tình huống khó khăn
toughy opponent
đối thủ khó khăn
toughy question
câu hỏi khó khăn
toughy moment
khoảnh khắc khó khăn
toughy test
bài kiểm tra khó khăn
toughy job
công việc khó khăn
toughy task
nhiệm vụ khó khăn
toughy battle
trận chiến khó khăn
it's a toughy to solve this puzzle.
giải quyết câu đố này thật khó.
choosing the right career can be a toughy.
việc lựa chọn sự nghiệp phù hợp có thể rất khó khăn.
that exam was a toughy for everyone.
kỳ thi đó thật khó cho tất cả mọi người.
figuring out the budget is a toughy.
việc tính toán ngân sách rất khó.
he faced a toughy when making that decision.
anh ấy gặp phải một tình huống khó khăn khi đưa ra quyết định đó.
finding a solution to climate change is a toughy.
tìm ra giải pháp cho biến đổi khí hậu là một thách thức lớn.
managing time effectively can be a toughy.
việc quản lý thời gian hiệu quả có thể rất khó.
understanding his feelings was a toughy for her.
hiểu cảm xúc của anh ấy là một thử thách đối với cô ấy.
deciding on a wedding date is a toughy.
việc chọn ngày cưới là một quyết định khó khăn.
getting through this toughy requires teamwork.
vượt qua thử thách này đòi hỏi sự hợp tác của cả nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay