| quá khứ phân từ | complicated |
| thì quá khứ | complicated |
complicated structure
cấu trúc phức tạp
complicated fault
lỗi phức tạp
be complicated by
bị phức tạp bởi
a complicated stereo system.
một hệ thống âm thanh phức tạp.
a long and complicated saga.
một câu chuyện dài và phức tạp.
a complicated piece of machinery
một thiết bị phức tạp.
disentangle a complicated knot
gỡ một nút thắt phức tạp.
spy into a complicated criminal case
điều tra một vụ án hình sự phức tạp.
Is your problem that complicated?
Vấn đề của bạn có quá phức tạp không?
This is a novel with a complicated plot.
Đây là một cuốn tiểu thuyết với một cốt truyện phức tạp.
complicated by intercurrent infection with other microbes.
biến chứng do nhiễm trùng liên tục với các vi sinh vật khác.
The simple plan evolved into a complicated scheme.
Kế hoạch đơn giản đã phát triển thành một kế hoạch phức tạp.
The complicated language fogs the real issues.
Ngôn ngữ phức tạp làm mờ đi những vấn đề thực sự.
A flower has quite a complicated structure.
Một bông hoa có cấu trúc khá phức tạp.
the eye, a complicated organ;
đôi mắt, một cơ quan phức tạp;
It all sounds terribly involved and complicated.
Nó nghe có vẻ vô cùng phức tạp và rắc rối.
good design can help the reader understand complicated information.
thiết kế tốt có thể giúp người đọc hiểu thông tin phức tạp.
a complicated game of his own devising .
một trò chơi phức tạp do chính ông tạo ra.
"It's not too complicated a thing to believe in," the Bhikshu said.
“Không phải là điều quá phức tạp để tin vào đâu,
Conclusion Retinotomy 360° is a useful method for the therapy of complicated retinal detachment.
Kết luận: Viêm màng lưới 360° là một phương pháp hữu ích để điều trị bong tách màng lưới phức tạp.
Objective To investigate the effect of retinotomy with 360° for treatment of complicated retinal detachment.
Mục tiêu: Nghiên cứu hiệu quả của việc cắt màng lưới 360° trong điều trị bong tách màng lưới phức tạp.
complicated structure
cấu trúc phức tạp
complicated fault
lỗi phức tạp
be complicated by
bị phức tạp bởi
a complicated stereo system.
một hệ thống âm thanh phức tạp.
a long and complicated saga.
một câu chuyện dài và phức tạp.
a complicated piece of machinery
một thiết bị phức tạp.
disentangle a complicated knot
gỡ một nút thắt phức tạp.
spy into a complicated criminal case
điều tra một vụ án hình sự phức tạp.
Is your problem that complicated?
Vấn đề của bạn có quá phức tạp không?
This is a novel with a complicated plot.
Đây là một cuốn tiểu thuyết với một cốt truyện phức tạp.
complicated by intercurrent infection with other microbes.
biến chứng do nhiễm trùng liên tục với các vi sinh vật khác.
The simple plan evolved into a complicated scheme.
Kế hoạch đơn giản đã phát triển thành một kế hoạch phức tạp.
The complicated language fogs the real issues.
Ngôn ngữ phức tạp làm mờ đi những vấn đề thực sự.
A flower has quite a complicated structure.
Một bông hoa có cấu trúc khá phức tạp.
the eye, a complicated organ;
đôi mắt, một cơ quan phức tạp;
It all sounds terribly involved and complicated.
Nó nghe có vẻ vô cùng phức tạp và rắc rối.
good design can help the reader understand complicated information.
thiết kế tốt có thể giúp người đọc hiểu thông tin phức tạp.
a complicated game of his own devising .
một trò chơi phức tạp do chính ông tạo ra.
"It's not too complicated a thing to believe in," the Bhikshu said.
“Không phải là điều quá phức tạp để tin vào đâu,
Conclusion Retinotomy 360° is a useful method for the therapy of complicated retinal detachment.
Kết luận: Viêm màng lưới 360° là một phương pháp hữu ích để điều trị bong tách màng lưới phức tạp.
Objective To investigate the effect of retinotomy with 360° for treatment of complicated retinal detachment.
Mục tiêu: Nghiên cứu hiệu quả của việc cắt màng lưới 360° trong điều trị bong tách màng lưới phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay