towable trailer
xe kéo
towable boat
thuyền kéo
towable camper
nhà trên bánh xe kéo
towable vehicle
phương tiện kéo
towable equipment
thiết bị kéo
towable ski
trượt tuyết kéo
towable hitch
khóa kéo
towable dolly
xe đẩy kéo
towable frame
khung kéo
towable unit
đơn vị kéo
the boat is easily towable behind our car.
chiếc thuyền có thể dễ dàng được kéo phía sau xe của chúng tôi.
we need a towable trailer for our camping trip.
chúng tôi cần một chiếc xe kéo có thể kéo được cho chuyến đi cắm trại của chúng tôi.
this rv is towable and perfect for road trips.
chiếc xe RV này có thể kéo được và rất lý tưởng cho những chuyến đi đường dài.
make sure your vehicle is capable of towing a towable load.
hãy chắc chắn rằng xe của bạn có thể kéo được tải trọng có thể kéo được.
towable equipment is essential for our construction site.
thiết bị có thể kéo được là điều cần thiết cho công trường xây dựng của chúng tôi.
he bought a towable jet ski for summer fun.
anh ấy đã mua một chiếc ván trượt nước có thể kéo được để vui vẻ trong mùa hè.
the towable camper is easy to set up at the campsite.
chiếc xe cắm trại có thể kéo được rất dễ dàng để thiết lập tại khu cắm trại.
she prefers a towable boat for its convenience.
cô ấy thích một chiếc thuyền có thể kéo được vì sự tiện lợi của nó.
they sell a variety of towable toys for water sports.
họ bán nhiều loại đồ chơi có thể kéo được để chơi các môn thể thao dưới nước.
check if your car can handle a towable unit safely.
hãy kiểm tra xem xe của bạn có thể xử lý an toàn một thiết bị có thể kéo được hay không.
towable trailer
xe kéo
towable boat
thuyền kéo
towable camper
nhà trên bánh xe kéo
towable vehicle
phương tiện kéo
towable equipment
thiết bị kéo
towable ski
trượt tuyết kéo
towable hitch
khóa kéo
towable dolly
xe đẩy kéo
towable frame
khung kéo
towable unit
đơn vị kéo
the boat is easily towable behind our car.
chiếc thuyền có thể dễ dàng được kéo phía sau xe của chúng tôi.
we need a towable trailer for our camping trip.
chúng tôi cần một chiếc xe kéo có thể kéo được cho chuyến đi cắm trại của chúng tôi.
this rv is towable and perfect for road trips.
chiếc xe RV này có thể kéo được và rất lý tưởng cho những chuyến đi đường dài.
make sure your vehicle is capable of towing a towable load.
hãy chắc chắn rằng xe của bạn có thể kéo được tải trọng có thể kéo được.
towable equipment is essential for our construction site.
thiết bị có thể kéo được là điều cần thiết cho công trường xây dựng của chúng tôi.
he bought a towable jet ski for summer fun.
anh ấy đã mua một chiếc ván trượt nước có thể kéo được để vui vẻ trong mùa hè.
the towable camper is easy to set up at the campsite.
chiếc xe cắm trại có thể kéo được rất dễ dàng để thiết lập tại khu cắm trại.
she prefers a towable boat for its convenience.
cô ấy thích một chiếc thuyền có thể kéo được vì sự tiện lợi của nó.
they sell a variety of towable toys for water sports.
họ bán nhiều loại đồ chơi có thể kéo được để chơi các môn thể thao dưới nước.
check if your car can handle a towable unit safely.
hãy kiểm tra xem xe của bạn có thể xử lý an toàn một thiết bị có thể kéo được hay không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay