trace-free

[Mỹ]/[tɹeɪs friː]/
[Anh]/[treɪs friː]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không để lại dấu vết hay dấu hiệu nào; sạch sẽ; (Toán học) Có vết bằng không; (Tin học) Không để lại bất kỳ dữ liệu hay lịch sử nào phía sau.

Cụm từ & Cách kết hợp

trace-free environment

môi trường không để lại dấu vết

trace-free operation

hoạt động không để lại dấu vết

become trace-free

trở thành không để lại dấu vết

trace-free state

trạng thái không để lại dấu vết

keep trace-free

duy trì không để lại dấu vết

trace-free system

hệ thống không để lại dấu vết

making trace-free

làm cho không để lại dấu vết

trace-free data

dữ liệu không để lại dấu vết

ensure trace-free

đảm bảo không để lại dấu vết

trace-free design

thiết kế không để lại dấu vết

Câu ví dụ

the trace-free matrix allowed for a simplified calculation.

Ma trận không có trace cho phép tính toán đơn giản hơn.

we needed a trace-free connection to avoid data corruption.

Chúng ta cần một kết nối không có trace để tránh làm hỏng dữ liệu.

the algorithm produced a nearly trace-free solution.

Thuật toán tạo ra một nghiệm gần như không có trace.

the trace-free field is crucial for this simulation.

Trường không có trace là rất quan trọng cho mô phỏng này.

ensure the tensor is trace-free before proceeding.

Đảm bảo tensor không có trace trước khi tiếp tục.

the trace-free condition is a key constraint in this problem.

Điều kiện không có trace là một ràng buộc chính trong bài toán này.

we are searching for a trace-free representation of the data.

Chúng ta đang tìm kiếm một biểu diễn không có trace của dữ liệu.

the trace-free property simplifies the analysis significantly.

Tính chất không có trace làm đơn giản hóa phân tích một cách đáng kể.

the system requires a trace-free input signal.

Hệ thống yêu cầu tín hiệu đầu vào không có trace.

verify that the result is indeed trace-free.

Kiểm tra xem kết quả thực sự không có trace.

the trace-free condition imposed a strong limitation.

Điều kiện không có trace đã gây ra một hạn chế mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay