trace-free environment
môi trường không để lại dấu vết
trace-free operation
hoạt động không để lại dấu vết
become trace-free
trở thành không để lại dấu vết
trace-free state
trạng thái không để lại dấu vết
keep trace-free
duy trì không để lại dấu vết
trace-free system
hệ thống không để lại dấu vết
making trace-free
làm cho không để lại dấu vết
trace-free data
dữ liệu không để lại dấu vết
ensure trace-free
đảm bảo không để lại dấu vết
trace-free design
thiết kế không để lại dấu vết
the trace-free matrix allowed for a simplified calculation.
Ma trận không có trace cho phép tính toán đơn giản hơn.
we needed a trace-free connection to avoid data corruption.
Chúng ta cần một kết nối không có trace để tránh làm hỏng dữ liệu.
the algorithm produced a nearly trace-free solution.
Thuật toán tạo ra một nghiệm gần như không có trace.
the trace-free field is crucial for this simulation.
Trường không có trace là rất quan trọng cho mô phỏng này.
ensure the tensor is trace-free before proceeding.
Đảm bảo tensor không có trace trước khi tiếp tục.
the trace-free condition is a key constraint in this problem.
Điều kiện không có trace là một ràng buộc chính trong bài toán này.
we are searching for a trace-free representation of the data.
Chúng ta đang tìm kiếm một biểu diễn không có trace của dữ liệu.
the trace-free property simplifies the analysis significantly.
Tính chất không có trace làm đơn giản hóa phân tích một cách đáng kể.
the system requires a trace-free input signal.
Hệ thống yêu cầu tín hiệu đầu vào không có trace.
verify that the result is indeed trace-free.
Kiểm tra xem kết quả thực sự không có trace.
the trace-free condition imposed a strong limitation.
Điều kiện không có trace đã gây ra một hạn chế mạnh.
trace-free environment
môi trường không để lại dấu vết
trace-free operation
hoạt động không để lại dấu vết
become trace-free
trở thành không để lại dấu vết
trace-free state
trạng thái không để lại dấu vết
keep trace-free
duy trì không để lại dấu vết
trace-free system
hệ thống không để lại dấu vết
making trace-free
làm cho không để lại dấu vết
trace-free data
dữ liệu không để lại dấu vết
ensure trace-free
đảm bảo không để lại dấu vết
trace-free design
thiết kế không để lại dấu vết
the trace-free matrix allowed for a simplified calculation.
Ma trận không có trace cho phép tính toán đơn giản hơn.
we needed a trace-free connection to avoid data corruption.
Chúng ta cần một kết nối không có trace để tránh làm hỏng dữ liệu.
the algorithm produced a nearly trace-free solution.
Thuật toán tạo ra một nghiệm gần như không có trace.
the trace-free field is crucial for this simulation.
Trường không có trace là rất quan trọng cho mô phỏng này.
ensure the tensor is trace-free before proceeding.
Đảm bảo tensor không có trace trước khi tiếp tục.
the trace-free condition is a key constraint in this problem.
Điều kiện không có trace là một ràng buộc chính trong bài toán này.
we are searching for a trace-free representation of the data.
Chúng ta đang tìm kiếm một biểu diễn không có trace của dữ liệu.
the trace-free property simplifies the analysis significantly.
Tính chất không có trace làm đơn giản hóa phân tích một cách đáng kể.
the system requires a trace-free input signal.
Hệ thống yêu cầu tín hiệu đầu vào không có trace.
verify that the result is indeed trace-free.
Kiểm tra xem kết quả thực sự không có trace.
the trace-free condition imposed a strong limitation.
Điều kiện không có trace đã gây ra một hạn chế mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay