tracheophyte

[Mỹ]/ˈtreɪkiəʊfaɪt/
[Anh]/ˈtreɪkiəˌfaɪt/

Dịch

n. một loại thực vật mạch; một loại thực vật có mô chuyên biệt để dẫn nước và dinh dưỡng
Word Forms
số nhiềutracheophytes

Cụm từ & Cách kết hợp

tracheophyte plant

thực vật mạch máu

tracheophyte classification

phân loại thực vật mạch máu

tracheophyte species

loài thực vật mạch máu

tracheophyte group

nhóm thực vật mạch máu

tracheophyte diversity

đa dạng của thực vật mạch máu

tracheophyte evolution

sự tiến hóa của thực vật mạch máu

tracheophyte habitat

môi trường sống của thực vật mạch máu

tracheophyte characteristics

đặc điểm của thực vật mạch máu

tracheophyte reproduction

sinh sản của thực vật mạch máu

tracheophyte anatomy

giải phẫu của thực vật mạch máu

Câu ví dụ

tracheophytes are essential for maintaining ecological balance.

tracheophytes rất cần thiết để duy trì sự cân bằng sinh thái.

many tracheophytes provide habitats for various organisms.

nhiều tracheophytes cung cấp môi trường sống cho nhiều loài sinh vật.

tracheophytes can be found in diverse environments around the world.

tracheophytes có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường khác nhau trên thế giới.

understanding tracheophytes helps us learn about plant evolution.

hiểu về tracheophytes giúp chúng ta tìm hiểu về sự tiến hóa của thực vật.

some tracheophytes have adapted to survive in extreme conditions.

một số tracheophytes đã thích nghi để tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.

tracheophytes play a crucial role in carbon cycling.

tracheophytes đóng vai trò quan trọng trong chu trình carbon.

botanists study tracheophytes to understand biodiversity.

các nhà thực vật học nghiên cứu tracheophytes để hiểu về đa dạng sinh học.

tracheophytes include ferns, conifers, and flowering plants.

tracheophytes bao gồm dương xỉ, cây thông và thực vật có hoa.

some tracheophytes are used for medicinal purposes.

một số tracheophytes được sử dụng cho mục đích y học.

tracheophytes contribute to soil formation and stabilization.

tracheophytes góp phần vào sự hình thành và ổn định đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay