trainers

[Mỹ]/ˈtreɪnəz/
[Anh]/ˈtreɪnərz/

Dịch

n.giày thể thao

Cụm từ & Cách kết hợp

new trainers

giày tập mới

wear trainers

đeo giày tập

running trainers

giày chạy bộ

trainers sale

khuyến mãi giày tập

my trainers

giày tập của tôi

clean trainers

giày tập làm sạch

bought trainers

đã mua giày tập

trainers online

giày tập trực tuyến

stylish trainers

giày tập thời trang

trainers brand

thương hiệu giày tập

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay