traits

[Mỹ]/treɪts/
[Anh]/treɪts/

Dịch

n. những phẩm chất hoặc đặc điểm riêng biệt của một người hoặc vật gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

inherent traits

các đặc điểm bẩm sinh

positive traits

các đặc điểm tích cực

personal traits

các đặc điểm cá nhân

leadership traits

các đặc điểm lãnh đạo

identifying traits

các đặc điểm nhận dạng

displayed traits

các đặc điểm thể hiện

admirable traits

các đặc điểm đáng ngưỡng mộ

character traits

các đặc điểm tính cách

inherited traits

di truyền

defining traits

các đặc điểm định hình

Câu ví dụ

successful leaders possess several key traits, like resilience and empathy.

các nhà lãnh đạo thành công sở hữu một số phẩm chất quan trọng, như khả năng phục hồi và sự đồng cảm.

her positive traits, including optimism and determination, helped her overcome challenges.

những phẩm chất tích cực của cô ấy, bao gồm sự lạc quan và quyết tâm, đã giúp cô ấy vượt qua những thử thách.

we value employees who demonstrate strong problem-solving traits and a proactive approach.

chúng tôi đánh giá cao những nhân viên thể hiện khả năng giải quyết vấn đề mạnh mẽ và cách tiếp cận chủ động.

the dog's loyal and protective traits make it an excellent family pet.

những phẩm chất trung thành và bảo vệ của chú chó khiến nó trở thành một thú cưng tuyệt vời cho gia đình.

genetic traits influence a person's predisposition to certain diseases.

các đặc điểm di truyền ảnh hưởng đến khả năng mắc một số bệnh nhất định của một người.

analyzing personality traits can provide insights into consumer behavior.

phân tích các đặc điểm tính cách có thể cung cấp thông tin chi tiết về hành vi của người tiêu dùng.

the artist's unique traits included a bold use of color and innovative techniques.

những phẩm chất độc đáo của họa sĩ bao gồm việc sử dụng màu sắc táo bạo và các kỹ thuật sáng tạo.

identifying desirable traits in candidates is crucial for effective hiring.

việc xác định những phẩm chất mong muốn ở các ứng viên là rất quan trọng để tuyển dụng hiệu quả.

the software's key traits are its user-friendliness and robust security features.

những đặc điểm chính của phần mềm là tính dễ sử dụng và các tính năng bảo mật mạnh mẽ.

he inherited many positive traits from his parents, such as kindness and generosity.

anh ấy thừa hưởng nhiều phẩm chất tích cực từ cha mẹ mình, chẳng hạn như sự tốt bụng và hào phóng.

the project required individuals with specific traits, including attention to detail and strong communication skills.

dự án đòi hỏi những người có những phẩm chất cụ thể, bao gồm sự tỉ mỉ và kỹ năng giao tiếp tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay