key attributes
các thuộc tính quan trọng
attributes matter
các thuộc tính rất quan trọng
defining attributes
xác định các thuộc tính
attributes include
các thuộc tính bao gồm
attribute values
giá trị thuộc tính
attributes listed
các thuộc tính được liệt kê
attribute setting
thiết lập thuộc tính
attributes shown
các thuộc tính được hiển thị
attribute type
loại thuộc tính
attributes assigned
các thuộc tính được gán
the car's attributes included heated seats and a sunroof.
Các tính năng của xe bao gồm ghế có sưởi và nóc trời.
we need to define the key attributes of our new product.
Chúng ta cần xác định các đặc điểm quan trọng của sản phẩm mới của chúng ta.
the candidate's attributes made her ideal for the role.
Các phẩm chất của ứng viên khiến cô ấy trở thành người phù hợp nhất cho vị trí đó.
analyzing the attributes of successful companies is crucial.
Phân tích các đặc điểm của các công ty thành công là rất quan trọng.
the software allows you to customize various attributes.
Phần mềm cho phép bạn tùy chỉnh nhiều đặc điểm khác nhau.
consider all relevant attributes before making a decision.
Hãy xem xét tất cả các đặc điểm liên quan trước khi đưa ra quyết định.
the report detailed the project's attributes and limitations.
Báo cáo chi tiết các đặc điểm và hạn chế của dự án.
understanding these attributes is vital for effective marketing.
Hiểu những đặc điểm này là rất quan trọng cho việc tiếp thị hiệu quả.
the dataset contains information on various product attributes.
Tập dữ liệu chứa thông tin về nhiều đặc điểm sản phẩm khác nhau.
we compared the attributes of different investment options.
Chúng tôi so sánh các đặc điểm của các lựa chọn đầu tư khác nhau.
the artist focused on capturing the subject's subtle attributes.
Nghệ sĩ tập trung vào việc nắm bắt những đặc điểm tinh tế của chủ thể.
key attributes
các thuộc tính quan trọng
attributes matter
các thuộc tính rất quan trọng
defining attributes
xác định các thuộc tính
attributes include
các thuộc tính bao gồm
attribute values
giá trị thuộc tính
attributes listed
các thuộc tính được liệt kê
attribute setting
thiết lập thuộc tính
attributes shown
các thuộc tính được hiển thị
attribute type
loại thuộc tính
attributes assigned
các thuộc tính được gán
the car's attributes included heated seats and a sunroof.
Các tính năng của xe bao gồm ghế có sưởi và nóc trời.
we need to define the key attributes of our new product.
Chúng ta cần xác định các đặc điểm quan trọng của sản phẩm mới của chúng ta.
the candidate's attributes made her ideal for the role.
Các phẩm chất của ứng viên khiến cô ấy trở thành người phù hợp nhất cho vị trí đó.
analyzing the attributes of successful companies is crucial.
Phân tích các đặc điểm của các công ty thành công là rất quan trọng.
the software allows you to customize various attributes.
Phần mềm cho phép bạn tùy chỉnh nhiều đặc điểm khác nhau.
consider all relevant attributes before making a decision.
Hãy xem xét tất cả các đặc điểm liên quan trước khi đưa ra quyết định.
the report detailed the project's attributes and limitations.
Báo cáo chi tiết các đặc điểm và hạn chế của dự án.
understanding these attributes is vital for effective marketing.
Hiểu những đặc điểm này là rất quan trọng cho việc tiếp thị hiệu quả.
the dataset contains information on various product attributes.
Tập dữ liệu chứa thông tin về nhiều đặc điểm sản phẩm khác nhau.
we compared the attributes of different investment options.
Chúng tôi so sánh các đặc điểm của các lựa chọn đầu tư khác nhau.
the artist focused on capturing the subject's subtle attributes.
Nghệ sĩ tập trung vào việc nắm bắt những đặc điểm tinh tế của chủ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay