transcaucasia

[Mỹ]/trænˈsɔːkeɪʒə/
[Anh]/trænˈsɔːkeɪʒə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khu vực ở phần tây nam của Liên Xô cũ

Cụm từ & Cách kết hợp

transcaucasia region

khu vực Caucasus

transcaucasia countries

các quốc gia Caucasus

transcaucasia mountains

các dãy núi Caucasus

transcaucasia border

biên giới Caucasus

transcaucasia conflict

xung đột Caucasus

transcaucasia culture

văn hóa Caucasus

transcaucasia history

lịch sử Caucasus

transcaucasia trade

thương mại Caucasus

transcaucasia tourism

du lịch Caucasus

transcaucasia languages

các ngôn ngữ Caucasus

Câu ví dụ

transcaucasia is known for its diverse cultures.

transcaucasia nổi tiếng với những nền văn hóa đa dạng.

the mountains of transcaucasia are breathtaking.

Những ngọn núi ở transcaucasia thực sự ngoạn mục.

many languages are spoken in transcaucasia.

Nhiều ngôn ngữ được sử dụng ở transcaucasia.

transcaucasia has a rich history of trade.

Transcaucasia có lịch sử thương mại phong phú.

the region of transcaucasia is strategically important.

Khu vực transcaucasia có tầm quan trọng chiến lược.

transcaucasia is home to many ethnic groups.

Transcaucasia là nơi sinh sống của nhiều nhóm dân tộc.

tourism in transcaucasia is on the rise.

Du lịch ở transcaucasia đang trên đà phát triển.

transcaucasia features stunning natural landscapes.

Transcaucasia có những cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp.

conflict in transcaucasia has shaped its borders.

Xung đột ở transcaucasia đã định hình biên giới của nó.

transcaucasia plays a key role in regional politics.

Transcaucasia đóng vai trò quan trọng trong chính trị khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay