love transcends
tình yêu vượt lên trên
time transcends
thời gian vượt lên trên
culture transcends
văn hóa vượt lên trên
boundaries transcends
ranh giới vượt lên trên
pain transcends
nỗi đau vượt lên trên
art transcends
nghệ thuật vượt lên trên
experience transcends
kinh nghiệm vượt lên trên
language transcends
ngôn ngữ vượt lên trên
spirit transcends
tinh thần vượt lên trên
thought transcends
suy nghĩ vượt lên trên
the artist's work transcends traditional boundaries.
tác phẩm của nghệ sĩ vượt qua những giới hạn truyền thống.
her kindness transcends all expectations.
sự tốt bụng của cô ấy vượt quá mọi mong đợi.
the concept of love transcends time and space.
khái niệm về tình yêu vượt qua thời gian và không gian.
his achievements transcend mere talent.
thành tựu của anh ấy vượt xa hơn là chỉ tài năng.
the film transcends typical genre limitations.
phim vượt qua những giới hạn thể loại điển hình.
education should transcend socioeconomic barriers.
giáo dục nên vượt qua những rào cản kinh tế - xã hội.
her passion for music transcends cultural differences.
đam mê âm nhạc của cô ấy vượt qua những khác biệt văn hóa.
the team's spirit transcends individual contributions.
tinh thần của đội bóng vượt lên trên những đóng góp cá nhân.
love transcends all challenges we face.
tình yêu vượt qua mọi thử thách mà chúng ta phải đối mặt.
the experience transcends anything i've ever known.
trải nghiệm vượt lên trên bất cứ điều gì tôi từng biết.
love transcends
tình yêu vượt lên trên
time transcends
thời gian vượt lên trên
culture transcends
văn hóa vượt lên trên
boundaries transcends
ranh giới vượt lên trên
pain transcends
nỗi đau vượt lên trên
art transcends
nghệ thuật vượt lên trên
experience transcends
kinh nghiệm vượt lên trên
language transcends
ngôn ngữ vượt lên trên
spirit transcends
tinh thần vượt lên trên
thought transcends
suy nghĩ vượt lên trên
the artist's work transcends traditional boundaries.
tác phẩm của nghệ sĩ vượt qua những giới hạn truyền thống.
her kindness transcends all expectations.
sự tốt bụng của cô ấy vượt quá mọi mong đợi.
the concept of love transcends time and space.
khái niệm về tình yêu vượt qua thời gian và không gian.
his achievements transcend mere talent.
thành tựu của anh ấy vượt xa hơn là chỉ tài năng.
the film transcends typical genre limitations.
phim vượt qua những giới hạn thể loại điển hình.
education should transcend socioeconomic barriers.
giáo dục nên vượt qua những rào cản kinh tế - xã hội.
her passion for music transcends cultural differences.
đam mê âm nhạc của cô ấy vượt qua những khác biệt văn hóa.
the team's spirit transcends individual contributions.
tinh thần của đội bóng vượt lên trên những đóng góp cá nhân.
love transcends all challenges we face.
tình yêu vượt qua mọi thử thách mà chúng ta phải đối mặt.
the experience transcends anything i've ever known.
trải nghiệm vượt lên trên bất cứ điều gì tôi từng biết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay