transcends

[Mỹ]/trænˈsɛndz/
[Anh]/trænˈsɛndz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. vượt qua giới hạn của (kinh nghiệm, niềm tin, mô tả, v.v.); để vượt trội hoặc xuất sắc

Cụm từ & Cách kết hợp

love transcends

tình yêu vượt lên trên

time transcends

thời gian vượt lên trên

culture transcends

văn hóa vượt lên trên

boundaries transcends

ranh giới vượt lên trên

pain transcends

nỗi đau vượt lên trên

art transcends

nghệ thuật vượt lên trên

experience transcends

kinh nghiệm vượt lên trên

language transcends

ngôn ngữ vượt lên trên

spirit transcends

tinh thần vượt lên trên

thought transcends

suy nghĩ vượt lên trên

Câu ví dụ

the artist's work transcends traditional boundaries.

tác phẩm của nghệ sĩ vượt qua những giới hạn truyền thống.

her kindness transcends all expectations.

sự tốt bụng của cô ấy vượt quá mọi mong đợi.

the concept of love transcends time and space.

khái niệm về tình yêu vượt qua thời gian và không gian.

his achievements transcend mere talent.

thành tựu của anh ấy vượt xa hơn là chỉ tài năng.

the film transcends typical genre limitations.

phim vượt qua những giới hạn thể loại điển hình.

education should transcend socioeconomic barriers.

giáo dục nên vượt qua những rào cản kinh tế - xã hội.

her passion for music transcends cultural differences.

đam mê âm nhạc của cô ấy vượt qua những khác biệt văn hóa.

the team's spirit transcends individual contributions.

tinh thần của đội bóng vượt lên trên những đóng góp cá nhân.

love transcends all challenges we face.

tình yêu vượt qua mọi thử thách mà chúng ta phải đối mặt.

the experience transcends anything i've ever known.

trải nghiệm vượt lên trên bất cứ điều gì tôi từng biết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay