| ngôi thứ ba số ít | transfigures |
| hiện tại phân từ | transfiguring |
| quá khứ phân từ | transfigured |
| thì quá khứ | transfigured |
a face transfigured with joy
một khuôn mặt rạng rỡ niềm vui
Their faces became transfigured with joy.
Khuôn mặt họ trở nên rạng rỡ niềm vui.
I cannot the transfigure, but I may expose the *iling face;
Tôi không thể biến đổi, nhưng tôi có thể phơi bày khuôn mặt ốm yếu;
a bare stage that was transfigured into an enchanted forest;
một sân khấu trống trải được biến thành một khu rừng ma thuật.
It is possible for another witch or wizard who is sufficiently knowledgeable to force an Animagus to Transfigure from animal shape back into human shape;
Có khả năng một phù thủy hoặc pháp sư khác đủ kiến thức có thể buộc một Animagus phải biến đổi từ hình dạng động vật trở lại thành hình dạng con người;
The artist used light and shadow to transfigure the ordinary scene into a breathtaking masterpiece.
Nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng và bóng tối để biến đổi cảnh thường nhật thành một kiệt tác ngoạn mục.
Her kindness transfigures even the most cynical people, bringing out the best in them.
Sự tốt bụng của cô ấy biến đổi ngay cả những người hoài nghi nhất, khơi dậy những điều tốt đẹp nhất trong họ.
The magic mirror transfigures the appearance of whoever looks into it.
Chiếc gương ma thuật biến đổi diện mạo của bất kỳ ai nhìn vào nó.
The power of love can transfigure a person's whole outlook on life.
Sức mạnh của tình yêu có thể biến đổi toàn bộ quan điểm về cuộc sống của một người.
The humble cottage was transfigured into a luxurious mansion through a series of renovations.
Căn nhà gỗ khiêm tốn đã được biến đổi thành một biệt thự sang trọng thông qua một loạt các cải tạo.
Her talent for storytelling transfigures the mundane into the extraordinary.
Tài năng kể chuyện của cô ấy biến đổi những điều tầm thường thành những điều phi thường.
The ancient ritual was believed to transfigure the participants into powerful beings.
Nghi thức cổ xưa được cho là sẽ biến những người tham gia thành những sinh vật mạnh mẽ.
The artist's unique style transfigures traditional art forms into modern interpretations.
Phong cách độc đáo của nghệ sĩ biến đổi các hình thức nghệ thuật truyền thống thành những cách giải thích hiện đại.
The wise words of the philosopher transfigured the way his students viewed the world.
Lời khôn ngoan của triết gia đã biến đổi cách học sinh của ông ấy nhìn nhận thế giới.
The magical potion had the power to transfigure a person into any animal of their choosing.
Mũ thuốc thần kỳ có sức mạnh biến một người thành bất kỳ con vật nào mà họ chọn.
a face transfigured with joy
một khuôn mặt rạng rỡ niềm vui
Their faces became transfigured with joy.
Khuôn mặt họ trở nên rạng rỡ niềm vui.
I cannot the transfigure, but I may expose the *iling face;
Tôi không thể biến đổi, nhưng tôi có thể phơi bày khuôn mặt ốm yếu;
a bare stage that was transfigured into an enchanted forest;
một sân khấu trống trải được biến thành một khu rừng ma thuật.
It is possible for another witch or wizard who is sufficiently knowledgeable to force an Animagus to Transfigure from animal shape back into human shape;
Có khả năng một phù thủy hoặc pháp sư khác đủ kiến thức có thể buộc một Animagus phải biến đổi từ hình dạng động vật trở lại thành hình dạng con người;
The artist used light and shadow to transfigure the ordinary scene into a breathtaking masterpiece.
Nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng và bóng tối để biến đổi cảnh thường nhật thành một kiệt tác ngoạn mục.
Her kindness transfigures even the most cynical people, bringing out the best in them.
Sự tốt bụng của cô ấy biến đổi ngay cả những người hoài nghi nhất, khơi dậy những điều tốt đẹp nhất trong họ.
The magic mirror transfigures the appearance of whoever looks into it.
Chiếc gương ma thuật biến đổi diện mạo của bất kỳ ai nhìn vào nó.
The power of love can transfigure a person's whole outlook on life.
Sức mạnh của tình yêu có thể biến đổi toàn bộ quan điểm về cuộc sống của một người.
The humble cottage was transfigured into a luxurious mansion through a series of renovations.
Căn nhà gỗ khiêm tốn đã được biến đổi thành một biệt thự sang trọng thông qua một loạt các cải tạo.
Her talent for storytelling transfigures the mundane into the extraordinary.
Tài năng kể chuyện của cô ấy biến đổi những điều tầm thường thành những điều phi thường.
The ancient ritual was believed to transfigure the participants into powerful beings.
Nghi thức cổ xưa được cho là sẽ biến những người tham gia thành những sinh vật mạnh mẽ.
The artist's unique style transfigures traditional art forms into modern interpretations.
Phong cách độc đáo của nghệ sĩ biến đổi các hình thức nghệ thuật truyền thống thành những cách giải thích hiện đại.
The wise words of the philosopher transfigured the way his students viewed the world.
Lời khôn ngoan của triết gia đã biến đổi cách học sinh của ông ấy nhìn nhận thế giới.
The magical potion had the power to transfigure a person into any animal of their choosing.
Mũ thuốc thần kỳ có sức mạnh biến một người thành bất kỳ con vật nào mà họ chọn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay