transitory periods of medieval greatness.
Những giai đoạn chuyển tiếp của thời kỳ Trung Cổ huy hoàng.
dress, jewels, and other transitory creatures.
váy áo, trang sức và những sinh vật phù du khác.
Overcrowded prisons are an impediment to the rehabilitation of criminals. Asnag is an unforeseen or hidden, often transitory obstacle:
Nhà tù quá tải là một trở ngại cho việc cải tạo người phạm tội. Asnag là một trở ngại bất ngờ hoặc ẩn, thường chỉ là tạm thời:
transitory hyperprolactinemia ;in vitro ertilization and embryo transfer;human chorionic gonadotropin( hCG);clinical pregnancy
tạm thời tăng prolactin; thụ tinh trong ống nghiệm và chuyển phôi; hormone màng ối người (hCG); thai lâm sàng
transitory nature of life
tính chất phù du của cuộc sống
transitory feelings of sadness
những cảm xúc buồn thoáng qua
transitory moment of joy
khoảnh khắc vui ngắn ngủi
transitory phase of growth
giai đoạn phát triển tạm thời
transitory state of confusion
trạng thái bối rối thoáng qua
transitory period of uncertainty
giai đoạn bất định ngắn ngày
transitory nature of fame
tính chất phù du của danh tiếng
transitory beauty of youth
vẻ đẹp thanh xuân thoáng qua
transitory sense of accomplishment
cảm giác hoàn thành ngắn ngủi
transitory experience of success
kinh nghiệm thành công ngắn hạn
transitory periods of medieval greatness.
Những giai đoạn chuyển tiếp của thời kỳ Trung Cổ huy hoàng.
dress, jewels, and other transitory creatures.
váy áo, trang sức và những sinh vật phù du khác.
Overcrowded prisons are an impediment to the rehabilitation of criminals. Asnag is an unforeseen or hidden, often transitory obstacle:
Nhà tù quá tải là một trở ngại cho việc cải tạo người phạm tội. Asnag là một trở ngại bất ngờ hoặc ẩn, thường chỉ là tạm thời:
transitory hyperprolactinemia ;in vitro ertilization and embryo transfer;human chorionic gonadotropin( hCG);clinical pregnancy
tạm thời tăng prolactin; thụ tinh trong ống nghiệm và chuyển phôi; hormone màng ối người (hCG); thai lâm sàng
transitory nature of life
tính chất phù du của cuộc sống
transitory feelings of sadness
những cảm xúc buồn thoáng qua
transitory moment of joy
khoảnh khắc vui ngắn ngủi
transitory phase of growth
giai đoạn phát triển tạm thời
transitory state of confusion
trạng thái bối rối thoáng qua
transitory period of uncertainty
giai đoạn bất định ngắn ngày
transitory nature of fame
tính chất phù du của danh tiếng
transitory beauty of youth
vẻ đẹp thanh xuân thoáng qua
transitory sense of accomplishment
cảm giác hoàn thành ngắn ngủi
transitory experience of success
kinh nghiệm thành công ngắn hạn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay