| quá khứ phân từ | transliterated |
| thì quá khứ | transliterated |
| ngôi thứ ba số ít | transliterates |
| hiện tại phân từ | transliterating |
transliterate text
chuyển tự viết
transliterate names
chuyển tự tên
transliterate words
chuyển tự từ
transliterate phrases
chuyển tự cụm từ
transliterate languages
chuyển tự ngôn ngữ
transliterate characters
chuyển tự ký tự
transliterate scripts
chuyển tự chữ viết
transliterate symbols
chuyển tự ký hiệu
transliterate sounds
chuyển tự âm thanh
transliterate documents
chuyển tự tài liệu
it is important to transliterate names correctly.
Việc phiên âm chính xác các tên là rất quan trọng.
she decided to transliterate the poem into english.
Cô ấy quyết định phiên âm bài thơ sang tiếng Anh.
many languages require us to transliterate foreign words.
Nhiều ngôn ngữ yêu cầu chúng ta phiên âm các từ nước ngoài.
transliterating texts can help in language learning.
Việc phiên âm văn bản có thể giúp ích cho việc học ngôn ngữ.
he used a tool to transliterate the arabic script.
Anh ấy đã sử dụng một công cụ để phiên âm chữ Ả Rập.
it's challenging to transliterate certain sounds.
Thật khó để phiên âm một số âm thanh nhất định.
they asked her to transliterate the japanese characters.
Họ yêu cầu cô ấy phiên âm các ký tự tiếng Nhật.
transliterate the text for better understanding.
Hãy phiên âm văn bản để hiểu rõ hơn.
he learned how to transliterate cyrillic letters.
Anh ấy học cách phiên âm các chữ cái Cyrillic.
transliterating can preserve the original pronunciation.
Việc phiên âm có thể bảo toàn phát âm ban đầu.
transliterate text
chuyển tự viết
transliterate names
chuyển tự tên
transliterate words
chuyển tự từ
transliterate phrases
chuyển tự cụm từ
transliterate languages
chuyển tự ngôn ngữ
transliterate characters
chuyển tự ký tự
transliterate scripts
chuyển tự chữ viết
transliterate symbols
chuyển tự ký hiệu
transliterate sounds
chuyển tự âm thanh
transliterate documents
chuyển tự tài liệu
it is important to transliterate names correctly.
Việc phiên âm chính xác các tên là rất quan trọng.
she decided to transliterate the poem into english.
Cô ấy quyết định phiên âm bài thơ sang tiếng Anh.
many languages require us to transliterate foreign words.
Nhiều ngôn ngữ yêu cầu chúng ta phiên âm các từ nước ngoài.
transliterating texts can help in language learning.
Việc phiên âm văn bản có thể giúp ích cho việc học ngôn ngữ.
he used a tool to transliterate the arabic script.
Anh ấy đã sử dụng một công cụ để phiên âm chữ Ả Rập.
it's challenging to transliterate certain sounds.
Thật khó để phiên âm một số âm thanh nhất định.
they asked her to transliterate the japanese characters.
Họ yêu cầu cô ấy phiên âm các ký tự tiếng Nhật.
transliterate the text for better understanding.
Hãy phiên âm văn bản để hiểu rõ hơn.
he learned how to transliterate cyrillic letters.
Anh ấy học cách phiên âm các chữ cái Cyrillic.
transliterating can preserve the original pronunciation.
Việc phiên âm có thể bảo toàn phát âm ban đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay